Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay

Tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại BAM sang CNH

Cập nhật
Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi 1 BAM = Trung Quốc Yuan (Offshore) 3.79743466 CNH
-0.43% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥3.79743466 Hiện tại ¥3.79743466 Cao nhất ¥3.81378568
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi sang Trung Quốc Yuan (Offshore)

Theo dõi xu hướng tỷ giá BAM sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BAM/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 BAM sang CNH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.79743466 CNH
2026-10-29
24 giờ qua
-0.016351 CNH
-0.43%
7 ngày qua
-0.024882 CNH
-0.65%
30 ngày qua
-0.098904 CNH
-2.54%
1 năm qua
-0.415882 CNH
-9.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.79743466
Hôm nay
3.79743466
Cao nhất
4.25748498
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.09%
Tháng 11
+0.02%
Tháng 12
+0.69%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
-2.34%
Tháng 3
+0.56%
Tháng 4
-1.86%
Tháng 5
-1.71%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-2.54%
Tháng 9
-2.27%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BAM/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 BAM sang CNH.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 4.15352809 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.98352706 CNH
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.86831006 – 4.07659147 CNH
BAM giảm giá -2.80%
2025
Tỷ giá trung bình 4.15352809 CNH
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.847486 – 4.32217418 CNH
Năm biến động +7.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.03345386 CNH
Vị trí: 29/100
Biên độ hàng năm
3.79743466 – 4.25748498 CNH
Năm biến động -9.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 BAM3.7974 CNH
5 BAM18.9872 CNH
10 BAM37.9743 CNH
25 BAM94.9359 CNH
50 BAM189.8717 CNH
100 BAM379.74 CNH
500 BAM1898.72 CNH
1,000 BAM3797.43 CNH
5,000 BAM18987.17 CNH
10,000 BAM37974.35 CNH

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CNH → BAM)

Số tiềnTỷ giá
1 CNH0.263336 BAM
5 CNH1.316678 BAM
10 CNH2.633357 BAM
25 CNH6.583392 BAM
50 CNH13.166783 BAM
100 CNH26.33 BAM
500 CNH131.67 BAM
1,000 CNH263.34 BAM
5,000 CNH1316.68 BAM
10,000 CNH2633.36 BAM

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 BAM = 0.26162 CNH--
2026-10-271 BAM = 0.26162 CNH+0%
2026-10-281 BAM = 0.26221 CNH+0.23%
2026-10-291 BAM = 0.26334 CNH+0.43%