Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Franc Burundi hôm nay

Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Trung Quốc Yuan (Offshore) được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CNH sang BIF

Cập nhật
Trung Quốc Yuan (Offshore) 1 CNH = Franc Burundi 450.45876278 BIF
+0.05% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất FBu450.22432737 Hiện tại FBu450.45876278 Cao nhất FBu450.45876278
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Franc Burundi

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNH sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNH/BIF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNH sang BIF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
450.45876278 BIF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.234435 BIF
+0.05%
7 ngày qua
-1.381995 BIF
-0.31%
30 ngày qua
+3.874778 BIF
+0.87%
1 năm qua
+36.858551 BIF
+8.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
413.60021169
Hôm nay
450.45876278
Cao nhất
451.86753971
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.89%
Tháng 12
+0.30%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
+0.21%
Tháng 3
+0.87%
Tháng 4
+1.51%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
+0.39%
Tháng 7
+2.05%
Tháng 8
+0.30%
Tháng 9
+0.99%
Tháng 10
-0.31%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNH/BIF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNH sang BIF.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 437.66671157 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CNH tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 401.23135462 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
393.45122432 – 414.73916398 BIF
Năm ổn định +2.20%
2025
Tỷ giá trung bình 411.42911815 BIF
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
394.927297 – 424.14318176 BIF
CNH tăng giá +5.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 437.66671157 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
423.1257475 – 451.86753971 BIF
CNH tăng giá +6.07%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CNH450.4588 BIF
5 CNH2252.2938 BIF
10 CNH4504.5876 BIF
25 CNH11261.4691 BIF
50 CNH22522.9381 BIF
100 CNH45045.88 BIF
500 CNH225229.38 BIF
1,000 CNH450458.76 BIF
5,000 CNH2252293.81 BIF
10,000 CNH4504587.63 BIF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BIF → CNH)

Số tiềnTỷ giá
1 BIF0.00222 CNH
5 BIF0.0111 CNH
10 BIF0.0222 CNH
25 BIF0.055499 CNH
50 BIF0.110998 CNH
100 BIF0.22 CNH
500 BIF1.11 CNH
1,000 BIF2.22 CNH
5,000 BIF11.1 CNH
10,000 BIF22.2 CNH

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 CNH = 0.00222 BIF+0%
2026-10-311 CNH = 0.00222 BIF+0%
2026-11-011 CNH = 0.00221 BIF-0.45%
2026-11-021 CNH = 0.00221 BIF+0%
2026-11-031 CNH = 0.00222 BIF+0.45%
2026-11-041 CNH = 0.00222 BIF+0%
2026-11-051 CNH = 0.00222 BIF+0%
2026-11-061 CNH = 0.00222 BIF+0%
2026-11-071 CNH = 0.00222 BIF+0%
2026-11-081 CNH = 0.00222 BIF+0%