Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Trung Quốc Yuan (Offshore) được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CNH sang BIF
Biểu đồ tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNH sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CNH/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNH sang BIF.
413.60021169 Hôm nay
450.45876278 Cao nhất
451.86753971
Lịch sử tỷ giá CNH/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNH sang BIF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CNH | 450.4588 BIF |
| 5 CNH | 2252.2938 BIF |
| 10 CNH | 4504.5876 BIF |
| 25 CNH | 11261.4691 BIF |
| 50 CNH | 22522.9381 BIF |
| 100 CNH | 45045.88 BIF |
| 500 CNH | 225229.38 BIF |
| 1,000 CNH | 450458.76 BIF |
| 5,000 CNH | 2252293.81 BIF |
| 10,000 CNH | 4504587.63 BIF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BIF → CNH)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BIF | 0.00222 CNH |
| 5 BIF | 0.0111 CNH |
| 10 BIF | 0.0222 CNH |
| 25 BIF | 0.055499 CNH |
| 50 BIF | 0.110998 CNH |
| 100 BIF | 0.22 CNH |
| 500 BIF | 1.11 CNH |
| 1,000 BIF | 2.22 CNH |
| 5,000 BIF | 11.1 CNH |
| 10,000 BIF | 22.2 CNH |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 CNH = 0.00222 BIF | +0% |
| 2026-10-31 | 1 CNH = 0.00222 BIF | +0% |
| 2026-11-01 | 1 CNH = 0.00221 BIF | -0.45% |
| 2026-11-02 | 1 CNH = 0.00221 BIF | +0% |
| 2026-11-03 | 1 CNH = 0.00222 BIF | +0.45% |
| 2026-11-04 | 1 CNH = 0.00222 BIF | +0% |
| 2026-11-05 | 1 CNH = 0.00222 BIF | +0% |
| 2026-11-06 | 1 CNH = 0.00222 BIF | +0% |
| 2026-11-07 | 1 CNH = 0.00222 BIF | +0% |
| 2026-11-08 | 1 CNH = 0.00222 BIF | +0% |