Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Franc Congo hôm nay

Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Franc Congo hiển thị giá trị hiện tại của Trung Quốc Yuan (Offshore) được định giá bằng Franc Congo. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CNH sang CDF

Cập nhật
Trung Quốc Yuan (Offshore) 1 CNH = Franc Congo 339.63683933 CDF
-0.87% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất FC339.63683933 Hiện tại FC339.63683933 Cao nhất FC342.62375825
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Franc Congo

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNH sang CDF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNH/CDF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNH sang CDF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
339.63683933 CDF
2026-11-07
24 giờ qua
-2.986919 CDF
-0.87%
7 ngày qua
-7.514584 CDF
-2.16%
30 ngày qua
-5.176283 CDF
-1.50%
1 năm qua
+32.381665 CDF
+10.54%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Biên độ cao
Thấp nhất
300.3077265
Hôm nay
339.63683933
Cao nhất
348.3275318
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.11%
Tháng 12
-6.04%
Tháng 1
+4.99%
Tháng 2
+4.35%
Tháng 3
+0.86%
Tháng 4
-0.61%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
+0.61%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
+0.84%
Tháng 10
-2.15%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNH/CDF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNH sang CDF.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 392.93245902 CDF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 392.93245902 CDF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
382.73632838 – 409.49015486 CDF
Năm ổn định +0.88%
2025
Tỷ giá trung bình 378.45679537 CDF
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
296.62097634 – 408.48398698 CDF
Năm biến động -16.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 335.74548169 CDF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
305.71571845 – 348.3275318 CDF
Năm biến động +3.91%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CNH339.6368 CDF
5 CNH1698.1842 CDF
10 CNH3396.3684 CDF
25 CNH8490.921 CDF
50 CNH16981.842 CDF
100 CNH33963.68 CDF
500 CNH169818.42 CDF
1,000 CNH339636.84 CDF
5,000 CNH1698184.2 CDF
10,000 CNH3396368.39 CDF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CDF → CNH)

Số tiềnTỷ giá
1 CDF0.002944 CNH
5 CDF0.014722 CNH
10 CDF0.029443 CNH
25 CDF0.073608 CNH
50 CDF0.147216 CNH
100 CDF0.29 CNH
500 CDF1.47 CNH
1,000 CDF2.94 CNH
5,000 CDF14.72 CNH
10,000 CDF29.44 CNH

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 CNH = 0.00288 CDF-0.35%
2026-10-301 CNH = 0.00288 CDF+0%
2026-10-311 CNH = 0.00288 CDF+0%
2026-11-011 CNH = 0.00288 CDF+0%
2026-11-021 CNH = 0.00288 CDF+0%
2026-11-031 CNH = 0.00287 CDF-0.35%
2026-11-041 CNH = 0.00287 CDF+0%
2026-11-051 CNH = 0.00288 CDF+0.35%
2026-11-061 CNH = 0.00292 CDF+1.39%
2026-11-071 CNH = 0.00294 CDF+0.68%