Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Króna Iceland hôm nay
Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Trung Quốc Yuan (Offshore) được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CNH sang ISK
Biểu đồ tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Króna Iceland
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNH sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CNH/ISK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNH sang ISK.
18.23759258 Hôm nay
18.27982454 Cao nhất
18.27982454
Lịch sử tỷ giá CNH/ISK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNH sang ISK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CNH | 18.2798 ISK |
| 5 CNH | 91.3991 ISK |
| 10 CNH | 182.7982 ISK |
| 25 CNH | 456.9956 ISK |
| 50 CNH | 913.9912 ISK |
| 100 CNH | 1827.98 ISK |
| 500 CNH | 9139.91 ISK |
| 1,000 CNH | 18279.82 ISK |
| 5,000 CNH | 91399.12 ISK |
| 10,000 CNH | 182798.25 ISK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → CNH)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ISK | 0.054705 CNH |
| 5 ISK | 0.273526 CNH |
| 10 ISK | 0.547051 CNH |
| 25 ISK | 1.367628 CNH |
| 50 ISK | 2.735256 CNH |
| 100 ISK | 5.47 CNH |
| 500 ISK | 27.35 CNH |
| 1,000 ISK | 54.71 CNH |
| 5,000 ISK | 273.53 CNH |
| 10,000 ISK | 547.05 CNH |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CNH = 0.0548 ISK | -- |
| 2026-10-27 | 1 CNH = 0.0548 ISK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CNH = 0.05471 ISK | -0.16% |