Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Trung Quốc Yuan (Offshore) được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CNH sang ISK

Cập nhật
Trung Quốc Yuan (Offshore) 1 CNH = Króna Iceland 18.27982454 ISK
+0.18% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr18.27982454 Hiện tại kr18.27982454 Cao nhất kr18.27982454
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Trung Quốc Yuan (Offshore) sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNH sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNH/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNH sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
18.27982454 ISK
2026-10-28
24 giờ qua
+0.032524 ISK
+0.18%
7 ngày qua
+0.032524 ISK
+0.18%
30 ngày qua
+0.042232 ISK
+0.23%
1 năm qua
+0.042232 ISK
+0.23%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
18.23759258
Hôm nay
18.27982454
Cao nhất
18.27982454
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.23%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNH/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNH sang ISK.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 18.24170249 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.24170249 ISK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
18.23759258 – 18.27982454 ISK
Năm ổn định +0.23%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CNH18.2798 ISK
5 CNH91.3991 ISK
10 CNH182.7982 ISK
25 CNH456.9956 ISK
50 CNH913.9912 ISK
100 CNH1827.98 ISK
500 CNH9139.91 ISK
1,000 CNH18279.82 ISK
5,000 CNH91399.12 ISK
10,000 CNH182798.25 ISK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ISK → CNH)

Số tiềnTỷ giá
1 ISK0.054705 CNH
5 ISK0.273526 CNH
10 ISK0.547051 CNH
25 ISK1.367628 CNH
50 ISK2.735256 CNH
100 ISK5.47 CNH
500 ISK27.35 CNH
1,000 ISK54.71 CNH
5,000 ISK273.53 CNH
10,000 ISK547.05 CNH

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CNH = 0.0548 ISK--
2026-10-271 CNH = 0.0548 ISK+0%
2026-10-281 CNH = 0.05471 ISK-0.16%