Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay
Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại SEK sang CNH
Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Trung Quốc Yuan (Offshore)
Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá SEK/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang CNH.
0.67000325 Hôm nay
0.67000325 Cao nhất
0.67000325
Lịch sử tỷ giá SEK/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang CNH.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.67 CNH |
| 5 SEK | 3.35 CNH |
| 10 SEK | 6.7 CNH |
| 25 SEK | 16.7501 CNH |
| 50 SEK | 33.5002 CNH |
| 100 SEK | 67 CNH |
| 500 SEK | 335 CNH |
| 1,000 SEK | 670 CNH |
| 5,000 SEK | 3350.02 CNH |
| 10,000 SEK | 6700.03 CNH |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CNH → SEK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CNH | 1.49253 SEK |
| 5 CNH | 7.46265 SEK |
| 10 CNH | 14.925301 SEK |
| 25 CNH | 37.313252 SEK |
| 50 CNH | 74.626504 SEK |
| 100 CNH | 149.25 SEK |
| 500 CNH | 746.27 SEK |
| 1,000 CNH | 1492.53 SEK |
| 5,000 CNH | 7462.65 SEK |
| 10,000 CNH | 14925.3 SEK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 SEK = 1.49253 CNH | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 1.49253 CNH | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 1.49253 CNH | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 1.49253 CNH | +0% |
| 2026-10-11 | 1 SEK = 1.49253 CNH | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 1.49253 CNH | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 1.49253 CNH | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 1.49253 CNH | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 1.49253 CNH | +0% |
| 2026-10-12 | 1 SEK = 1.49253 CNH | +0% |