Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hôm nay

Tỷ giá Krona Thụy Điển sang Trung Quốc Yuan (Offshore) hiển thị giá trị hiện tại của Krona Thụy Điển được định giá bằng Trung Quốc Yuan (Offshore). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại SEK sang CNH

Cập nhật
Krona Thụy Điển 1 SEK = Trung Quốc Yuan (Offshore) 0.67000325 CNH
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ¥0.67000325 Hiện tại ¥0.67000325 Cao nhất ¥0.67000325
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krona Thụy Điển sang Trung Quốc Yuan (Offshore)

Theo dõi xu hướng tỷ giá SEK sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá SEK/CNH

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 SEK sang CNH.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.67000325 CNH
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CNH
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CNH
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CNH
0.00%
1 năm qua
0.000000 CNH
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.67000325
Hôm nay
0.67000325
Cao nhất
0.67000325
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá SEK/CNH trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 SEK sang CNH.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.67000325 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.67000325 CNH
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.67000325 – 0.67000325 CNH
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.67 CNH
5 SEK3.35 CNH
10 SEK6.7 CNH
25 SEK16.7501 CNH
50 SEK33.5002 CNH
100 SEK67 CNH
500 SEK335 CNH
1,000 SEK670 CNH
5,000 SEK3350.02 CNH
10,000 SEK6700.03 CNH

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CNH → SEK)

Số tiềnTỷ giá
1 CNH1.49253 SEK
5 CNH7.46265 SEK
10 CNH14.925301 SEK
25 CNH37.313252 SEK
50 CNH74.626504 SEK
100 CNH149.25 SEK
500 CNH746.27 SEK
1,000 CNH1492.53 SEK
5,000 CNH7462.65 SEK
10,000 CNH14925.3 SEK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 SEK = 1.49253 CNH+0%
2026-10-111 SEK = 1.49253 CNH+0%
2026-10-111 SEK = 1.49253 CNH+0%
2026-10-111 SEK = 1.49253 CNH+0%
2026-10-111 SEK = 1.49253 CNH+0%
2026-10-121 SEK = 1.49253 CNH+0%
2026-10-121 SEK = 1.49253 CNH+0%
2026-10-121 SEK = 1.49253 CNH+0%
2026-10-121 SEK = 1.49253 CNH+0%
2026-10-121 SEK = 1.49253 CNH+0%