Tỷ giá Nhân dân tệ sang Florin Aruba hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Florin Aruba hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CNY sang AWG

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Florin Aruba 0.26786282 AWG
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ƒ0.26774679 Hiện tại ƒ0.26786282 Cao nhất ƒ0.26786282
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Florin Aruba

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/AWG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang AWG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26786282 AWG
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000116 AWG
+0.04%
7 ngày qua
-0.000227 AWG
-0.08%
30 ngày qua
+0.000972 AWG
+0.36%
1 năm qua
+0.000972 AWG
+0.36%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.26689127
Hôm nay
0.26786282
Cao nhất
0.26873423
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.56%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/AWG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang AWG.

15 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.26752015 AWG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.26752015 AWG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.26689127 – 0.26873423 AWG
Năm ổn định +0.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CNY0.2679 AWG
5 CNY1.3393 AWG
10 CNY2.6786 AWG
25 CNY6.6966 AWG
50 CNY13.3931 AWG
100 CNY26.79 AWG
500 CNY133.93 AWG
1,000 CNY267.86 AWG
5,000 CNY1339.31 AWG
10,000 CNY2678.63 AWG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AWG → CNY)

Số tiềnTỷ giá
1 AWG3.733254 CNY
5 AWG18.666271 CNY
10 AWG37.332542 CNY
25 AWG93.331355 CNY
50 AWG186.662709 CNY
100 AWG373.33 CNY
500 AWG1866.63 CNY
1,000 AWG3733.25 CNY
5,000 AWG18666.27 CNY
10,000 AWG37332.54 CNY

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 CNY = 3.73243 AWG-0.04%
2026-10-301 CNY = 3.73214 AWG-0.01%
2026-10-311 CNY = 3.73009 AWG-0.05%
2026-11-011 CNY = 3.72601 AWG-0.11%
2026-11-021 CNY = 3.72681 AWG+0.02%
2026-11-031 CNY = 3.72115 AWG-0.15%
2026-11-041 CNY = 3.72368 AWG+0.07%
2026-11-051 CNY = 3.7341 AWG+0.28%
2026-11-061 CNY = 3.73487 AWG+0.02%
2026-11-071 CNY = 3.73325 AWG-0.04%