Tỷ giá Nhân dân tệ sang Florin Aruba hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Florin Aruba hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Florin Aruba. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CNY sang AWG
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Florin Aruba
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang AWG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CNY/AWG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang AWG.
0.26689127 Hôm nay
0.26786282 Cao nhất
0.26873423
Lịch sử tỷ giá CNY/AWG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang AWG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CNY | 0.2679 AWG |
| 5 CNY | 1.3393 AWG |
| 10 CNY | 2.6786 AWG |
| 25 CNY | 6.6966 AWG |
| 50 CNY | 13.3931 AWG |
| 100 CNY | 26.79 AWG |
| 500 CNY | 133.93 AWG |
| 1,000 CNY | 267.86 AWG |
| 5,000 CNY | 1339.31 AWG |
| 10,000 CNY | 2678.63 AWG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (AWG → CNY)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 AWG | 3.733254 CNY |
| 5 AWG | 18.666271 CNY |
| 10 AWG | 37.332542 CNY |
| 25 AWG | 93.331355 CNY |
| 50 AWG | 186.662709 CNY |
| 100 AWG | 373.33 CNY |
| 500 AWG | 1866.63 CNY |
| 1,000 AWG | 3733.25 CNY |
| 5,000 AWG | 18666.27 CNY |
| 10,000 AWG | 37332.54 CNY |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 CNY = 3.73243 AWG | -0.04% |
| 2026-10-30 | 1 CNY = 3.73214 AWG | -0.01% |
| 2026-10-31 | 1 CNY = 3.73009 AWG | -0.05% |
| 2026-11-01 | 1 CNY = 3.72601 AWG | -0.11% |
| 2026-11-02 | 1 CNY = 3.72681 AWG | +0.02% |
| 2026-11-03 | 1 CNY = 3.72115 AWG | -0.15% |
| 2026-11-04 | 1 CNY = 3.72368 AWG | +0.07% |
| 2026-11-05 | 1 CNY = 3.7341 AWG | +0.28% |
| 2026-11-06 | 1 CNY = 3.73487 AWG | +0.02% |
| 2026-11-07 | 1 CNY = 3.73325 AWG | -0.04% |