Tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Mexico hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Mexico hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Peso Mexico. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CNY sang MXN
Cập nhật
1
CNY
=
2.72927697
MXN
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CNY = $2.72927697 MXN
Tỷ giá nghịch đảo
1 MXN = ¥0.3663974 CNY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$2.72927697
Hiện tại
$2.72927697
Cao nhất
$2.72927697
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Peso Mexico
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang MXN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/MXN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang MXN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.72927697 MXN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MXN
0.00%
7 ngày qua
+0.022229 MXN
+0.82%
30 ngày qua
+0.198504 MXN
+7.84%
1 năm qua
+0.134023 MXN
+5.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
2.46909734 Hôm nay
2.72927697 Cao nhất
2.73463639
2.46909734 Hôm nay
2.72927697 Cao nhất
2.73463639
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.25%
Tháng 11
-0.68%
Tháng 12
-3.06%
Tháng 1
+0.09%
Tháng 2
+3.55%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+0.07%
Tháng 5
+0.51%
Tháng 6
-0.29%
Tháng 7
-1.32%
Tháng 8
+6.90%
Tháng 9
+0.72%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/MXN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang MXN.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 2.99427807 MXN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · CNY tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.99427807 MXN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.6662763
–
3.38443427
MXN
Năm biến động
-11.92%
2023
Tỷ giá trung bình
2.50852767 MXN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.29005861
–
2.82664387
MXN
Năm biến động
-15.63%
2024
Tỷ giá trung bình
2.54743021 MXN
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
2.25523199
–
2.87520025
MXN
Năm biến động
+19.01%
2025
Tỷ giá trung bình
2.67221517 MXN
Vị trí: 34/100
Biên độ hàng năm
2.55066924
–
2.88688591
MXN
Năm biến động
-9.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.56591483 MXN
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
2.46909734
–
2.73463639
MXN
CNY tăng giá
+6.40%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.