Tỷ giá Nhân dân tệ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CNY sang TRY
Cập nhật
1
CNY
=
7.35562606
TRY
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CNY = ₺7.35562606 TRY
Tỷ giá nghịch đảo
1 TRY = ¥0.13595036 CNY
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₺7.35562606
Hiện tại
₺7.35562606
Cao nhất
₺7.35562606
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNY/TRY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang TRY.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.35562606 TRY
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.023762 TRY
+0.32%
30 ngày qua
+0.111355 TRY
+1.54%
1 năm qua
+1.494032 TRY
+25.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
5.8583309 Hôm nay
7.35562606 Cao nhất
7.35562606
5.8583309 Hôm nay
7.35562606 Cao nhất
7.35562606
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.71%
Tháng 11
+2.22%
Tháng 12
+1.71%
Tháng 1
+2.33%
Tháng 2
+0.92%
Tháng 3
+2.29%
Tháng 4
+2.47%
Tháng 5
+1.36%
Tháng 6
+2.48%
Tháng 7
+2.02%
Tháng 8
+1.81%
Tháng 9
+0.57%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNY/TRY trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang TRY.
1321 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.76881738 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.45962777 TRY
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2.0890764
–
2.71328586
TRY
Năm biến động
+29.88%
2023
Tỷ giá trung bình
3.35060959 TRY
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
2.71147221
–
4.15915373
TRY
Năm biến động
+53.23%
2024
Tỷ giá trung bình
4.56871406 TRY
Vị trí: 49/100
Biên độ hàng năm
4.16135132
–
4.88049613
TRY
Năm biến động
+16.42%
2025
Tỷ giá trung bình
5.5094493 TRY
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
4.82029699
–
6.13806315
TRY
Năm biến động
+26.84%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.76881738 TRY
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.15241604
–
7.35562606
TRY
Năm biến động
+19.56%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.