Tỷ giá Nhân dân tệ sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CNY sang CVE

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Escudo Cape Verde 14.67222516 CVE
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $14.67222516 Hiện tại $14.67222516 Cao nhất $14.67222516
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
14.67222516 CVE
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 CVE
0.00%
7 ngày qua
0.000000 CVE
0.00%
30 ngày qua
0.000000 CVE
0.00%
1 năm qua
0.000000 CVE
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
14.67222516
Hôm nay
14.67222516
Cao nhất
14.67222516
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang CVE.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 14.67222516 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 14.67222516 CVE
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
14.67222516 – 14.67222516 CVE
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CNY14.6722 CVE
5 CNY73.3611 CVE
10 CNY146.7223 CVE
25 CNY366.8056 CVE
50 CNY733.6113 CVE
100 CNY1467.22 CVE
500 CNY7336.11 CVE
1,000 CNY14672.23 CVE
5,000 CNY73361.13 CVE
10,000 CNY146722.25 CVE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → CNY)

Số tiềnTỷ giá
1 CVE0.068156 CNY
5 CVE0.34078 CNY
10 CVE0.68156 CNY
25 CVE1.7039 CNY
50 CVE3.407799 CNY
100 CVE6.82 CNY
500 CVE34.08 CNY
1,000 CVE68.16 CNY
5,000 CVE340.78 CNY
10,000 CVE681.56 CNY

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 CNY = 0.06816 CVE+0%
2026-10-111 CNY = 0.06816 CVE+0%
2026-10-111 CNY = 0.06816 CVE+0%
2026-10-111 CNY = 0.06816 CVE+0%
2026-10-111 CNY = 0.06816 CVE+0%
2026-10-121 CNY = 0.06816 CVE+0%
2026-10-121 CNY = 0.06816 CVE+0%
2026-10-121 CNY = 0.06816 CVE+0%
2026-10-121 CNY = 0.06816 CVE+0%
2026-10-121 CNY = 0.06816 CVE+0%