Tỷ giá Nhân dân tệ sang Quetzal Guatemala hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Quetzal Guatemala hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Quetzal Guatemala. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CNY sang GTQ

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Quetzal Guatemala 1.1432937 GTQ
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Q1.1432937 Hiện tại Q1.1432937 Cao nhất Q1.14361353
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Quetzal Guatemala

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang GTQ trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/GTQ

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang GTQ.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.1432937 GTQ
2026-10-30
24 giờ qua
-0.00032 GTQ
-0.03%
7 ngày qua
-0.001627 GTQ
-0.14%
30 ngày qua
+0.005251 GTQ
+0.46%
1 năm qua
+0.005251 GTQ
+0.46%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
76/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.13804273
Hôm nay
1.1432937
Cao nhất
1.14492068
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.46%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/GTQ trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang GTQ.

7 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.13986175 GTQ
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.13986175 GTQ
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
1.13804273 – 1.14492068 GTQ
Năm ổn định +0.46%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CNY1.1433 GTQ
5 CNY5.7165 GTQ
10 CNY11.4329 GTQ
25 CNY28.5823 GTQ
50 CNY57.1647 GTQ
100 CNY114.33 GTQ
500 CNY571.65 GTQ
1,000 CNY1143.29 GTQ
5,000 CNY5716.47 GTQ
10,000 CNY11432.94 GTQ

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GTQ → CNY)

Số tiềnTỷ giá
1 GTQ0.874666 CNY
5 GTQ4.373329 CNY
10 GTQ8.746659 CNY
25 GTQ21.866647 CNY
50 GTQ43.733294 CNY
100 GTQ87.47 CNY
500 GTQ437.33 CNY
1,000 GTQ874.67 CNY
5,000 GTQ4373.33 CNY
10,000 GTQ8746.66 CNY

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CNY = 0.87342 GTQ--
2026-10-271 CNY = 0.87342 GTQ+0%
2026-10-281 CNY = 0.87383 GTQ+0.05%
2026-10-291 CNY = 0.87442 GTQ+0.07%
2026-10-301 CNY = 0.87467 GTQ+0.03%