Tỷ giá Nhân dân tệ sang Kuna Croatia hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Kuna Croatia hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CNY sang HRK

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Kuna Croatia 1.01147715 HRK
-0.02% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kn1.01147715 Hiện tại kn1.01147715 Cao nhất kn1.01172985
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Kuna Croatia

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/HRK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang HRK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.01147715 HRK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000253 HRK
-0.02%
7 ngày qua
+0.004768 HRK
+0.47%
30 ngày qua
+0.008912 HRK
+0.89%
1 năm qua
+0.008912 HRK
+0.89%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Biên độ cao
Thấp nhất
1.00256544
Hôm nay
1.01147715
Cao nhất
1.01208554
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.18%
Tháng 3
+1.24%
Tháng 4
-2.85%
Tháng 5
+2.77%
Tháng 6
+1.52%
Tháng 7
+0.15%
Tháng 8
-0.47%
Tháng 9
-3.96%
Tháng 10
-1.54%
Tháng 11
+0.34%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/HRK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang HRK.

349 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2022 · 1.06503175 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2021
Tỷ giá trung bình 1.02082138 HRK
Vị trí: 26/100
Biên độ hàng năm
0.97980419 – 1.05013966 HRK
CNY tăng giá +6.61%
2022
Tỷ giá trung bình 1.06503175 HRK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.00215065 – 1.11333274 HRK
CNY giảm giá -1.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.00550616 HRK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.00256544 – 1.01208554 HRK
Năm ổn định +0.89%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CNY1.0115 HRK
5 CNY5.0574 HRK
10 CNY10.1148 HRK
25 CNY25.2869 HRK
50 CNY50.5739 HRK
100 CNY101.15 HRK
500 CNY505.74 HRK
1,000 CNY1011.48 HRK
5,000 CNY5057.39 HRK
10,000 CNY10114.77 HRK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HRK → CNY)

Số tiềnTỷ giá
1 HRK0.988653 CNY
5 HRK4.943265 CNY
10 HRK9.886531 CNY
25 HRK24.716327 CNY
50 HRK49.432654 CNY
100 HRK98.87 CNY
500 HRK494.33 CNY
1,000 HRK988.65 CNY
5,000 HRK4943.27 CNY
10,000 HRK9886.53 CNY

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CNY = 0.99334 HRK--
2026-10-271 CNY = 0.99334 HRK+0%
2026-10-281 CNY = 0.99233 HRK-0.1%
2026-10-291 CNY = 0.98806 HRK-0.43%
2026-10-301 CNY = 0.98824 HRK+0.02%
2026-10-311 CNY = 0.98911 HRK+0.09%
2026-11-011 CNY = 0.98841 HRK-0.07%
2026-11-021 CNY = 0.98865 HRK+0.02%