Tỷ giá Nhân dân tệ sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CNY sang HTG

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Gourde Haiti 19.60040881 HTG
-0.09% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất G19.60040881 Hiện tại G19.60040881 Cao nhất G19.60040881
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang HTG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.60040881 HTG
2026-10-28
24 giờ qua
-0.017896 HTG
-0.09%
7 ngày qua
-0.017896 HTG
-0.09%
30 ngày qua
+0.097113 HTG
+0.50%
1 năm qua
+0.097113 HTG
+0.50%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
19.50329626
Hôm nay
19.60040881
Cao nhất
19.61830511
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.50%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang HTG.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 19.52510494 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.52510494 HTG
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
19.50329626 – 19.61830511 HTG
Năm ổn định +0.50%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CNY19.6004 HTG
5 CNY98.002 HTG
10 CNY196.0041 HTG
25 CNY490.0102 HTG
50 CNY980.0204 HTG
100 CNY1960.04 HTG
500 CNY9800.2 HTG
1,000 CNY19600.41 HTG
5,000 CNY98002.04 HTG
10,000 CNY196004.09 HTG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (HTG → CNY)

Số tiềnTỷ giá
1 HTG0.051019 CNY
5 HTG0.255097 CNY
10 HTG0.510193 CNY
25 HTG1.275484 CNY
50 HTG2.550967 CNY
100 HTG5.1 CNY
500 HTG25.51 CNY
1,000 HTG51.02 CNY
5,000 HTG255.1 CNY
10,000 HTG510.19 CNY

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CNY = 0.05097 HTG--
2026-10-271 CNY = 0.05097 HTG+0%
2026-10-281 CNY = 0.05102 HTG+0.1%