Tỷ giá Nhân dân tệ sang Shilling Kenya hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Shilling Kenya hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CNY sang KES

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Shilling Kenya 19.44239806 KES
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất KSh19.43706476 Hiện tại KSh19.44239806 Cao nhất KSh19.44239806
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Shilling Kenya

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/KES

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang KES.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19.44239806 KES
2026-10-29
24 giờ qua
+0.005333 KES
+0.03%
7 ngày qua
-0.007283 KES
-0.04%
30 ngày qua
+0.102285 KES
+0.53%
1 năm qua
+0.102285 KES
+0.53%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
93/100
Biên độ cao
Thấp nhất
19.34011267
Hôm nay
19.44239806
Cao nhất
19.44968061
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.53%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/KES trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang KES.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 19.366261 KES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 19.366261 KES
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
19.34011267 – 19.44968061 KES
Năm ổn định +0.53%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CNY19.4424 KES
5 CNY97.212 KES
10 CNY194.424 KES
25 CNY486.06 KES
50 CNY972.1199 KES
100 CNY1944.24 KES
500 CNY9721.2 KES
1,000 CNY19442.4 KES
5,000 CNY97211.99 KES
10,000 CNY194423.98 KES

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KES → CNY)

Số tiềnTỷ giá
1 KES0.051434 CNY
5 KES0.25717 CNY
10 KES0.51434 CNY
25 KES1.28585 CNY
50 KES2.571699 CNY
100 KES5.14 CNY
500 KES25.72 CNY
1,000 KES51.43 CNY
5,000 KES257.17 CNY
10,000 KES514.34 CNY

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CNY = 0.05141 KES--
2026-10-271 CNY = 0.05141 KES+0%
2026-10-281 CNY = 0.05145 KES+0.08%
2026-10-291 CNY = 0.05143 KES-0.04%