Tỷ giá Nhân dân tệ sang Shilling Kenya hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Shilling Kenya hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Shilling Kenya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CNY sang KES
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Shilling Kenya
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang KES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CNY/KES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang KES.
19.34011267 Hôm nay
19.44239806 Cao nhất
19.44968061
Lịch sử tỷ giá CNY/KES trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang KES.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CNY | 19.4424 KES |
| 5 CNY | 97.212 KES |
| 10 CNY | 194.424 KES |
| 25 CNY | 486.06 KES |
| 50 CNY | 972.1199 KES |
| 100 CNY | 1944.24 KES |
| 500 CNY | 9721.2 KES |
| 1,000 CNY | 19442.4 KES |
| 5,000 CNY | 97211.99 KES |
| 10,000 CNY | 194423.98 KES |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KES → CNY)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KES | 0.051434 CNY |
| 5 KES | 0.25717 CNY |
| 10 KES | 0.51434 CNY |
| 25 KES | 1.28585 CNY |
| 50 KES | 2.571699 CNY |
| 100 KES | 5.14 CNY |
| 500 KES | 25.72 CNY |
| 1,000 KES | 51.43 CNY |
| 5,000 KES | 257.17 CNY |
| 10,000 KES | 514.34 CNY |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CNY = 0.05141 KES | -- |
| 2026-10-27 | 1 CNY = 0.05141 KES | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CNY = 0.05145 KES | +0.08% |
| 2026-10-29 | 1 CNY = 0.05143 KES | -0.04% |