Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CNY sang KYD

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Đô la Quần đảo Cayman 0.12473099 KYD
+0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.12468044 Hiện tại $0.12473099 Cao nhất $0.12473099
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang KYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.12473099 KYD
2026-10-29
24 giờ qua
+0.000051 KYD
+0.04%
7 ngày qua
-0.000067 KYD
-0.05%
30 ngày qua
+0.00048 KYD
+0.39%
1 năm qua
+0.00048 KYD
+0.39%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
88/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.12425101
Hôm nay
0.12473099
Cao nhất
0.12479816
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.39%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang KYD.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.12437624 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.12437624 KYD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.12425101 – 0.12479816 KYD
Năm ổn định +0.39%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CNY0.1247 KYD
5 CNY0.6237 KYD
10 CNY1.2473 KYD
25 CNY3.1183 KYD
50 CNY6.2365 KYD
100 CNY12.47 KYD
500 CNY62.37 KYD
1,000 CNY124.73 KYD
5,000 CNY623.65 KYD
10,000 CNY1247.31 KYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KYD → CNY)

Số tiềnTỷ giá
1 KYD8.017254 CNY
5 KYD40.086268 CNY
10 KYD80.172536 CNY
25 KYD200.43134 CNY
50 KYD400.86268 CNY
100 KYD801.73 CNY
500 KYD4008.63 CNY
1,000 KYD8017.25 CNY
5,000 KYD40086.27 CNY
10,000 KYD80172.54 CNY

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CNY = 8.01294 KYD--
2026-10-271 CNY = 8.01294 KYD+0%
2026-10-281 CNY = 8.0205 KYD+0.09%
2026-10-291 CNY = 8.01725 KYD-0.04%