Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CNY sang KYD
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CNY/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang KYD.
0.12425101 Hôm nay
0.12473099 Cao nhất
0.12479816
Lịch sử tỷ giá CNY/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang KYD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CNY | 0.1247 KYD |
| 5 CNY | 0.6237 KYD |
| 10 CNY | 1.2473 KYD |
| 25 CNY | 3.1183 KYD |
| 50 CNY | 6.2365 KYD |
| 100 CNY | 12.47 KYD |
| 500 CNY | 62.37 KYD |
| 1,000 CNY | 124.73 KYD |
| 5,000 CNY | 623.65 KYD |
| 10,000 CNY | 1247.31 KYD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KYD → CNY)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KYD | 8.017254 CNY |
| 5 KYD | 40.086268 CNY |
| 10 KYD | 80.172536 CNY |
| 25 KYD | 200.43134 CNY |
| 50 KYD | 400.86268 CNY |
| 100 KYD | 801.73 CNY |
| 500 KYD | 4008.63 CNY |
| 1,000 KYD | 8017.25 CNY |
| 5,000 KYD | 40086.27 CNY |
| 10,000 KYD | 80172.54 CNY |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CNY = 8.01294 KYD | -- |
| 2026-10-27 | 1 CNY = 8.01294 KYD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CNY = 8.0205 KYD | +0.09% |
| 2026-10-29 | 1 CNY = 8.01725 KYD | -0.04% |