Tỷ giá Nhân dân tệ sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CNY sang MWK

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Kwacha Malawi 261.65952057 MWK
+0.34% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất MK260.77428934 Hiện tại MK261.65952057 Cao nhất MK261.65952057
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang MWK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
261.65952057 MWK
2026-11-01
24 giờ qua
+0.885231 MWK
+0.34%
7 ngày qua
+2.025489 MWK
+0.78%
30 ngày qua
+1.257601 MWK
+0.48%
1 năm qua
+1.257601 MWK
+0.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
259.63403148
Hôm nay
261.65952057
Cao nhất
261.65952057
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.48%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang MWK.

9 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 260.45314961 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 260.45314961 MWK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
259.63403148 – 261.65952057 MWK
Năm ổn định +0.48%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CNY261.6595 MWK
5 CNY1308.2976 MWK
10 CNY2616.5952 MWK
25 CNY6541.488 MWK
50 CNY13082.976 MWK
100 CNY26165.95 MWK
500 CNY130829.76 MWK
1,000 CNY261659.52 MWK
5,000 CNY1308297.6 MWK
10,000 CNY2616595.21 MWK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → CNY)

Số tiềnTỷ giá
1 MWK0.003822 CNY
5 MWK0.019109 CNY
10 MWK0.038218 CNY
25 MWK0.095544 CNY
50 MWK0.191088 CNY
100 MWK0.38 CNY
500 MWK1.91 CNY
1,000 MWK3.82 CNY
5,000 MWK19.11 CNY
10,000 MWK38.22 CNY

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CNY = 0.00385 MWK--
2026-10-271 CNY = 0.00385 MWK+0%
2026-10-281 CNY = 0.00383 MWK-0.52%
2026-10-291 CNY = 0.00383 MWK+0%
2026-10-301 CNY = 0.00384 MWK+0.26%
2026-10-311 CNY = 0.00383 MWK-0.26%
2026-11-011 CNY = 0.00382 MWK-0.26%