Tỷ giá Nhân dân tệ sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ sang Kwacha Malawi hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại CNY sang MWK
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá CNY/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang MWK.
259.63403148 Hôm nay
261.65952057 Cao nhất
261.65952057
Lịch sử tỷ giá CNY/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang MWK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CNY | 261.6595 MWK |
| 5 CNY | 1308.2976 MWK |
| 10 CNY | 2616.5952 MWK |
| 25 CNY | 6541.488 MWK |
| 50 CNY | 13082.976 MWK |
| 100 CNY | 26165.95 MWK |
| 500 CNY | 130829.76 MWK |
| 1,000 CNY | 261659.52 MWK |
| 5,000 CNY | 1308297.6 MWK |
| 10,000 CNY | 2616595.21 MWK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MWK → CNY)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MWK | 0.003822 CNY |
| 5 MWK | 0.019109 CNY |
| 10 MWK | 0.038218 CNY |
| 25 MWK | 0.095544 CNY |
| 50 MWK | 0.191088 CNY |
| 100 MWK | 0.38 CNY |
| 500 MWK | 1.91 CNY |
| 1,000 MWK | 3.82 CNY |
| 5,000 MWK | 19.11 CNY |
| 10,000 MWK | 38.22 CNY |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 CNY = 0.00385 MWK | -- |
| 2026-10-27 | 1 CNY = 0.00385 MWK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 CNY = 0.00383 MWK | -0.52% |
| 2026-10-29 | 1 CNY = 0.00383 MWK | +0% |
| 2026-10-30 | 1 CNY = 0.00384 MWK | +0.26% |
| 2026-10-31 | 1 CNY = 0.00383 MWK | -0.26% |
| 2026-11-01 | 1 CNY = 0.00382 MWK | -0.26% |