Tỷ giá Nhân dân tệ sang Rial Oman hôm nay

Tỷ giá Nhân dân tệ sang Rial Oman hiển thị giá trị hiện tại của Nhân dân tệ được định giá bằng Rial Oman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CNY sang OMR

Cập nhật
Nhân dân tệ 1 CNY = Rial Oman 0.05772486 OMR
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.05763716 Hiện tại ﷼0.05772486 Cao nhất ﷼0.05772486
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ sang Rial Oman

Theo dõi xu hướng tỷ giá CNY sang OMR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CNY/OMR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CNY sang OMR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05772486 OMR
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000088 OMR
+0.15%
7 ngày qua
+0.000143 OMR
+0.25%
30 ngày qua
+0.000396 OMR
+0.69%
1 năm qua
+0.000396 OMR
+0.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.05732899
Hôm nay
0.05772486
Cao nhất
0.05772486
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.56%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CNY/OMR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CNY sang OMR.

11 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.05744482 OMR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05744482 OMR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.05732899 – 0.05772486 OMR
Năm ổn định +0.69%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CNY0.0577 OMR
5 CNY0.2886 OMR
10 CNY0.5772 OMR
25 CNY1.4431 OMR
50 CNY2.8862 OMR
100 CNY5.77 OMR
500 CNY28.86 OMR
1,000 CNY57.72 OMR
5,000 CNY288.62 OMR
10,000 CNY577.25 OMR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (OMR → CNY)

Số tiềnTỷ giá
1 OMR17.323558 CNY
5 OMR86.617789 CNY
10 OMR173.235578 CNY
25 OMR433.088945 CNY
50 OMR866.17789 CNY
100 OMR1732.36 CNY
500 OMR8661.78 CNY
1,000 OMR17323.56 CNY
5,000 OMR86617.79 CNY
10,000 OMR173235.58 CNY

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CNY = 17.36671 OMR--
2026-10-271 CNY = 17.36671 OMR+0%
2026-10-281 CNY = 17.3831 OMR+0.09%
2026-10-291 CNY = 17.37606 OMR-0.04%
2026-10-301 CNY = 17.37475 OMR-0.01%
2026-10-311 CNY = 17.36518 OMR-0.06%
2026-11-011 CNY = 17.34621 OMR-0.11%
2026-11-021 CNY = 17.34992 OMR+0.02%
2026-11-031 CNY = 17.32356 OMR-0.15%