Tỷ giá Peso Colombia sang Lek Albania hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Lek Albania hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Lek Albania. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang ALL

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Lek Albania 0.0253149 ALL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.0253149 Hiện tại L0.0253149 Cao nhất L0.0253149
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Lek Albania

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang ALL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/ALL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang ALL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0253149 ALL
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ALL
0.00%
7 ngày qua
+0.000392 ALL
+1.57%
30 ngày qua
-0.000404 ALL
-1.57%
1 năm qua
+0.004113 ALL
+19.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02119951
Hôm nay
0.0253149
Cao nhất
0.0260745
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.37%
Tháng 11
-1.31%
Tháng 12
+1.39%
Tháng 1
-2.09%
Tháng 2
+5.10%
Tháng 3
-0.15%
Tháng 4
-0.05%
Tháng 5
+7.82%
Tháng 6
+8.51%
Tháng 7
-3.30%
Tháng 8
-1.38%
Tháng 9
+3.31%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/ALL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang ALL.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02355477 ALL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02240211 ALL
Vị trí: 46/100
Biên độ hàng năm
0.02040121 – 0.02510423 ALL
Năm biến động -13.87%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02141799 ALL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02006765 – 0.02325364 ALL
Năm biến động +4.23%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02355477 ALL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0214877 – 0.0260745 ALL
Năm biến động +15.76%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.