Tỷ giá Lek Albania sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Lek Albania sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Lek Albania được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại ALL sang COP

Cập nhật
Lek Albania 1 ALL = Peso Colombia 39.50242542 COP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $39.50242542 Hiện tại $39.50242542 Cao nhất $39.50242542
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Lek Albania sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá ALL sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ALL/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ALL sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
39.50242542 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.621476 COP
-1.55%
30 ngày qua
+0.620986 COP
+1.60%
1 năm qua
-7.664217 COP
-16.25%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
38.35165003
Hôm nay
39.50242542
Cao nhất
47.17091246
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.32%
Tháng 11
+1.33%
Tháng 12
-1.37%
Tháng 1
+2.13%
Tháng 2
-4.85%
Tháng 3
+0.15%
Tháng 4
+0.05%
Tháng 5
-7.25%
Tháng 6
-7.85%
Tháng 7
+3.42%
Tháng 8
+1.40%
Tháng 9
-3.20%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ALL/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ALL sang COP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 46.75555897 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 44.77872789 COP
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
39.83392378 – 49.01669316 COP
Năm biến động +16.11%
2025
Tỷ giá trung bình 46.75555897 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
43.00401526 – 49.83144434 COP
Năm biến động -4.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 42.61404589 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
38.35165003 – 46.53825626 COP
Năm biến động -13.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.