Tỷ giá Peso Colombia sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang AMD

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Dram Armenia 0.11181988 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏0.11181988 Hiện tại ֏0.11181988 Cao nhất ֏0.11181988
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11181988 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+0.001389 AMD
+1.26%
30 ngày qua
-0.006012 AMD
-5.10%
1 năm qua
+0.014587 AMD
+15.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
64/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.09687265
Hôm nay
0.11181988
Cao nhất
0.12007548
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+4.06%
Tháng 11
-0.29%
Tháng 12
+2.17%
Tháng 1
-3.67%
Tháng 2
+2.44%
Tháng 3
-0.39%
Tháng 4
-1.19%
Tháng 5
+6.90%
Tháng 6
+9.03%
Tháng 7
-1.11%
Tháng 8
-3.49%
Tháng 9
+1.83%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang AMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.10681132 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.09422812 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0859684 – 0.10274533 AMD
Năm biến động -11.70%
2025
Tỷ giá trung bình 0.09563734 AMD
Vị trí: 11/100
Biên độ hàng năm
0.08770935 – 0.10365429 AMD
Năm biến động +13.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10681132 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.09687265 – 0.12007548 AMD
Năm biến động +10.44%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.