Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang COP
Cập nhật
1
AMD
=
8.94295393
COP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = $8.94295393 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ֏0.11181988 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$8.94295393
Hiện tại
$8.94295393
Cao nhất
$8.94295393
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
8.94295393 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.112497 COP
-1.24%
30 ngày qua
+0.456261 COP
+5.38%
1 năm qua
-1.341588 COP
-13.04%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
8.32809493 Hôm nay
8.94295393 Cao nhất
10.32283109
8.32809493 Hôm nay
8.94295393 Cao nhất
10.32283109
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.90%
Tháng 11
+0.29%
Tháng 12
-2.13%
Tháng 1
+3.81%
Tháng 2
-2.38%
Tháng 3
+0.39%
Tháng 4
+1.21%
Tháng 5
-6.46%
Tháng 6
-8.29%
Tháng 7
+1.13%
Tháng 8
+3.62%
Tháng 9
-1.80%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang COP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 10.63513385 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
10.63513385 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
9.7328027
–
11.63218128
COP
Năm biến động
+13.25%
2025
Tỷ giá trung bình
10.46894532 COP
Vị trí: 87/100
Biên độ hàng năm
9.64745362
–
11.40129239
COP
Năm biến động
-11.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
9.39230523 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8.32809493
–
10.32283109
COP
Năm biến động
-9.45%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.