Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Burundi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang BIF
Cập nhật
1
COP
=
0.92791778
BIF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 COP = FBu0.92791778 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = $1.07768169 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FBu0.92791778
Hiện tại
FBu0.92791778
Cao nhất
FBu0.92791778
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang BIF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.92791778 BIF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BIF
0.00%
7 ngày qua
+0.009157 BIF
+1.00%
30 ngày qua
-0.029615 BIF
-3.09%
1 năm qua
+0.173337 BIF
+22.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
77/100
Thấp nhất
0.74901872 Hôm nay
0.92791778 Cao nhất
0.98086571
0.74901872 Hôm nay
0.92791778 Cao nhất
0.98086571
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.11%
Tháng 11
+0.54%
Tháng 12
+2.55%
Tháng 1
-2.02%
Tháng 2
+3.03%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
-0.39%
Tháng 5
+7.24%
Tháng 6
+9.37%
Tháng 7
+0.13%
Tháng 8
-3.25%
Tháng 9
+2.44%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang BIF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.85948184 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.70224364 BIF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.65124198
–
0.76061603
BIF
Năm biến động
-9.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.73138692 BIF
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.66757312
–
0.80032136
BIF
Năm biến động
+17.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.85948184 BIF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.7826276
–
0.98086571
BIF
Năm biến động
+17.98%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.