Tỷ giá Peso Colombia sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang BYN

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Rúp Belarus 0.00094001 BYN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br0.00094001 Hiện tại Br0.00094001 Cao nhất Br0.00094001
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00094001 BYN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 BYN
0.00%
7 ngày qua
+0.000024 BYN
+2.60%
30 ngày qua
-0.000046 BYN
-4.65%
1 năm qua
+0.000073 BYN
+8.37%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00072385
Hôm nay
0.00094001
Cao nhất
0.00099157
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-11.56%
Tháng 11
-6.29%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
+4.97%
Tháng 3
-4.02%
Tháng 4
-3.37%
Tháng 5
+13.14%
Tháng 6
+9.27%
Tháng 7
+3.08%
Tháng 8
-4.72%
Tháng 9
+3.33%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang BYN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00084104 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0007947 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00072939 – 0.00086953 BYN
Năm biến động -12.57%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00081112 BYN
Vị trí: 35/100
Biên độ hàng năm
0.00073864 – 0.0009199 BYN
Năm biến động +4.75%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00084104 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00072385 – 0.00099157 BYN
Năm biến động +20.64%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.