Tỷ giá Peso Colombia sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại COP sang CVE

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Escudo Cape Verde 0.03122174 CVE
-0.69% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.03122174 Hiện tại $0.03122174 Cao nhất $0.03143745
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang CVE.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03122174 CVE
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000216 CVE
-0.69%
7 ngày qua
+0.000192 CVE
+0.62%
30 ngày qua
+0.001846 CVE
+6.28%
1 năm qua
+0.006475 CVE
+26.17%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
96/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02430117
Hôm nay
0.03122174
Cao nhất
0.03148046
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.55%
Tháng 11
-1.34%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.69%
Tháng 2
+5.27%
Tháng 3
+0.73%
Tháng 4
-0.40%
Tháng 5
+9.33%
Tháng 6
+8.82%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
-1.02%
Tháng 9
+6.28%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang CVE.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.02757277 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.02478051 CVE
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.0228591 – 0.02702861 CVE
Năm biến động -9.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02414191 CVE
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02230352 – 0.02592371 CVE
Năm biến động +3.73%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.02757277 CVE
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02481845 – 0.03148046 CVE
Năm biến động +25.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 COP0.0312 CVE
5 COP0.1561 CVE
10 COP0.3122 CVE
25 COP0.7805 CVE
50 COP1.5611 CVE
100 COP3.12 CVE
500 COP15.61 CVE
1,000 COP31.22 CVE
5,000 COP156.11 CVE
10,000 COP312.22 CVE

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → COP)

Số tiềnTỷ giá
1 CVE32.02896 COP
5 CVE160.144801 COP
10 CVE320.289602 COP
25 CVE800.724006 COP
50 CVE1601.448011 COP
100 CVE3202.9 COP
500 CVE16014.48 COP
1,000 CVE32028.96 COP
5,000 CVE160144.8 COP
10,000 CVE320289.6 COP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 COP = 32.22762 CVE--
2026-10-271 COP = 32.22762 CVE+0%
2026-10-281 COP = 32.00968 CVE-0.68%
2026-10-291 COP = 31.76574 CVE-0.76%
2026-10-301 COP = 31.80919 CVE+0.14%
2026-10-311 COP = 32.02896 CVE+0.69%