Tỷ giá Peso Colombia sang Escudo Cape Verde hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Escudo Cape Verde hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại COP sang CVE
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Escudo Cape Verde
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá COP/CVE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang CVE.
0.02430117 Hôm nay
0.03122174 Cao nhất
0.03148046
Lịch sử tỷ giá COP/CVE trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang CVE.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 COP | 0.0312 CVE |
| 5 COP | 0.1561 CVE |
| 10 COP | 0.3122 CVE |
| 25 COP | 0.7805 CVE |
| 50 COP | 1.5611 CVE |
| 100 COP | 3.12 CVE |
| 500 COP | 15.61 CVE |
| 1,000 COP | 31.22 CVE |
| 5,000 COP | 156.11 CVE |
| 10,000 COP | 312.22 CVE |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CVE → COP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CVE | 32.02896 COP |
| 5 CVE | 160.144801 COP |
| 10 CVE | 320.289602 COP |
| 25 CVE | 800.724006 COP |
| 50 CVE | 1601.448011 COP |
| 100 CVE | 3202.9 COP |
| 500 CVE | 16014.48 COP |
| 1,000 CVE | 32028.96 COP |
| 5,000 CVE | 160144.8 COP |
| 10,000 CVE | 320289.6 COP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 COP = 32.22762 CVE | -- |
| 2026-10-27 | 1 COP = 32.22762 CVE | +0% |
| 2026-10-28 | 1 COP = 32.00968 CVE | -0.68% |
| 2026-10-29 | 1 COP = 31.76574 CVE | -0.76% |
| 2026-10-30 | 1 COP = 31.80919 CVE | +0.14% |
| 2026-10-31 | 1 COP = 32.02896 CVE | +0.69% |