Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Escudo Cape Verde sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Escudo Cape Verde được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại CVE sang COP
Cập nhật
1
CVE
=
32.8916279
COP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 CVE = $32.8916279 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = $0.03040287 CVE
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$32.8916279
Hiện tại
$32.8916279
Cao nhất
$32.8916279
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Escudo Cape Verde sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá CVE sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CVE/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CVE sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
32.8916279 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.377924 COP
-1.14%
30 ngày qua
+0.486092 COP
+1.50%
1 năm qua
-8.469378 COP
-20.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
32.19936443 Hôm nay
32.8916279 Cao nhất
41.36100618
32.19936443 Hôm nay
32.8916279 Cao nhất
41.36100618
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.48%
Tháng 11
+1.36%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+1.72%
Tháng 2
-5.00%
Tháng 3
-0.72%
Tháng 4
+0.40%
Tháng 5
-8.53%
Tháng 6
-8.10%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
+1.03%
Tháng 9
-3.38%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CVE/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CVE sang COP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 41.47969318 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
40.43814557 COP
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
36.99783503
–
43.74625679
COP
Năm biến động
+10.29%
2025
Tỷ giá trung bình
41.47969318 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
38.57472168
–
44.83597813
COP
Năm biến động
-3.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.58774167 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
32.19936443
–
40.29259801
COP
Năm biến động
-18.02%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.