Tỷ giá Peso Colombia sang Krone Đan Mạch hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại COP sang DKK
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Krone Đan Mạch
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá COP/DKK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang DKK.
0.00206103 Hôm nay
0.00211745 Cao nhất
0.00213358
Lịch sử tỷ giá COP/DKK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang DKK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 COP | 0.0021 DKK |
| 5 COP | 0.0106 DKK |
| 10 COP | 0.0212 DKK |
| 25 COP | 0.0529 DKK |
| 50 COP | 0.1059 DKK |
| 100 COP | 0.21 DKK |
| 500 COP | 1.06 DKK |
| 1,000 COP | 2.12 DKK |
| 5,000 COP | 10.59 DKK |
| 10,000 COP | 21.17 DKK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DKK → COP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 DKK | 472.266859 COP |
| 5 DKK | 2361.334295 COP |
| 10 DKK | 4722.668589 COP |
| 25 DKK | 11806.671473 COP |
| 50 DKK | 23613.342946 COP |
| 100 DKK | 47226.69 COP |
| 500 DKK | 236133.43 COP |
| 1,000 DKK | 472266.86 COP |
| 5,000 DKK | 2361334.29 COP |
| 10,000 DKK | 4722668.59 COP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 COP = 474.84847 DKK | -- |
| 2026-10-27 | 1 COP = 474.84847 DKK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 COP = 472.29236 DKK | -0.54% |
| 2026-10-29 | 1 COP = 468.71609 DKK | -0.76% |
| 2026-10-30 | 1 COP = 468.69615 DKK | +-0% |
| 2026-10-31 | 1 COP = 471.27432 DKK | +0.55% |
| 2026-11-01 | 1 COP = 472.39535 DKK | +0.24% |
| 2026-11-02 | 1 COP = 472.26686 DKK | -0.03% |