Tỷ giá Peso Colombia sang Krone Đan Mạch hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Krone Đan Mạch hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Krone Đan Mạch. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại COP sang DKK

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Krone Đan Mạch 0.00211745 DKK
+0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.00211687 Hiện tại kr0.00211745 Cao nhất kr0.00211745
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Krone Đan Mạch

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang DKK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/DKK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang DKK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00211745 DKK
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000001 DKK
+0.03%
7 ngày qua
+0.000012 DKK
+0.55%
30 ngày qua
+0.000056 DKK
+2.74%
1 năm qua
+0.000056 DKK
+2.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
78/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00206103
Hôm nay
0.00211745
Cao nhất
0.00213358
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.71%
Tháng 10
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/DKK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang DKK.

10 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00208424 DKK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00208424 DKK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00206103 – 0.00213358 DKK
Năm ổn định +2.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 COP0.0021 DKK
5 COP0.0106 DKK
10 COP0.0212 DKK
25 COP0.0529 DKK
50 COP0.1059 DKK
100 COP0.21 DKK
500 COP1.06 DKK
1,000 COP2.12 DKK
5,000 COP10.59 DKK
10,000 COP21.17 DKK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (DKK → COP)

Số tiềnTỷ giá
1 DKK472.266859 COP
5 DKK2361.334295 COP
10 DKK4722.668589 COP
25 DKK11806.671473 COP
50 DKK23613.342946 COP
100 DKK47226.69 COP
500 DKK236133.43 COP
1,000 DKK472266.86 COP
5,000 DKK2361334.29 COP
10,000 DKK4722668.59 COP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 COP = 474.84847 DKK--
2026-10-271 COP = 474.84847 DKK+0%
2026-10-281 COP = 472.29236 DKK-0.54%
2026-10-291 COP = 468.71609 DKK-0.76%
2026-10-301 COP = 468.69615 DKK+-0%
2026-10-311 COP = 471.27432 DKK+0.55%
2026-11-011 COP = 472.39535 DKK+0.24%
2026-11-021 COP = 472.26686 DKK-0.03%