Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại DKK sang COP

Cập nhật
Krone Đan Mạch 1 DKK = Peso Colombia 471.27431974 COP
+0.55% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $468.69615262 Hiện tại $471.27431974 Cao nhất $471.27431974
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá DKK/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
471.27431974 COP
2026-10-31
24 giờ qua
+2.578167 COP
+0.55%
7 ngày qua
-3.574146 COP
-0.75%
30 ngày qua
-13.920656 COP
-2.87%
1 năm qua
-13.920656 COP
-2.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
16/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
468.69615262
Hôm nay
471.27431974
Cao nhất
485.19497611
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.87%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá DKK/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang COP.

8 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 480.72308707 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · DKK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 480.72308707 COP
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
468.69615262 – 485.19497611 COP
DKK giảm giá -2.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 DKK471.2743 COP
5 DKK2356.3716 COP
10 DKK4712.7432 COP
25 DKK11781.858 COP
50 DKK23563.716 COP
100 DKK47127.43 COP
500 DKK235637.16 COP
1,000 DKK471274.32 COP
5,000 DKK2356371.6 COP
10,000 DKK4712743.2 COP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (COP → DKK)

Số tiềnTỷ giá
1 COP0.002122 DKK
5 COP0.01061 DKK
10 COP0.021219 DKK
25 COP0.053048 DKK
50 COP0.106095 DKK
100 COP0.21 DKK
500 COP1.06 DKK
1,000 COP2.12 DKK
5,000 COP10.61 DKK
10,000 COP21.22 DKK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 DKK = 0.00211 COP--
2026-10-271 DKK = 0.00211 COP+0%
2026-10-281 DKK = 0.00212 COP+0.47%
2026-10-291 DKK = 0.00213 COP+0.47%
2026-10-301 DKK = 0.00213 COP+0%
2026-10-311 DKK = 0.00212 COP-0.47%