Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Krone Đan Mạch được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại DKK sang COP
Biểu đồ tỷ giá Krone Đan Mạch sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá DKK sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá DKK/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 DKK sang COP.
468.69615262 Hôm nay
471.27431974 Cao nhất
485.19497611
Lịch sử tỷ giá DKK/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 DKK sang COP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 DKK | 471.2743 COP |
| 5 DKK | 2356.3716 COP |
| 10 DKK | 4712.7432 COP |
| 25 DKK | 11781.858 COP |
| 50 DKK | 23563.716 COP |
| 100 DKK | 47127.43 COP |
| 500 DKK | 235637.16 COP |
| 1,000 DKK | 471274.32 COP |
| 5,000 DKK | 2356371.6 COP |
| 10,000 DKK | 4712743.2 COP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (COP → DKK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 COP | 0.002122 DKK |
| 5 COP | 0.01061 DKK |
| 10 COP | 0.021219 DKK |
| 25 COP | 0.053048 DKK |
| 50 COP | 0.106095 DKK |
| 100 COP | 0.21 DKK |
| 500 COP | 1.06 DKK |
| 1,000 COP | 2.12 DKK |
| 5,000 COP | 10.61 DKK |
| 10,000 COP | 21.22 DKK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 DKK = 0.00211 COP | -- |
| 2026-10-27 | 1 DKK = 0.00211 COP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 DKK = 0.00212 COP | +0.47% |
| 2026-10-29 | 1 DKK = 0.00213 COP | +0.47% |
| 2026-10-30 | 1 DKK = 0.00213 COP | +0% |
| 2026-10-31 | 1 DKK = 0.00212 COP | -0.47% |