Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Guinea hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang GNF
Cập nhật
1
COP
=
2.71796174
GNF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 COP = FG2.71796174 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = $0.36792277 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
FG2.71796174
Hiện tại
FG2.71796174
Cao nhất
FG2.71796174
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang GNF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2.71796174 GNF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GNF
0.00%
7 ngày qua
+0.034893 GNF
+1.30%
30 ngày qua
-0.13336 GNF
-4.68%
1 năm qua
+0.512069 GNF
+23.21%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
2.20589287 Hôm nay
2.71796174 Cao nhất
2.88813163
2.20589287 Hôm nay
2.71796174 Cao nhất
2.88813163
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.22%
Tháng 11
+0.60%
Tháng 12
+2.50%
Tháng 1
-1.87%
Tháng 2
+2.21%
Tháng 3
+1.21%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
+7.00%
Tháng 6
+9.78%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
-3.34%
Tháng 9
+2.41%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang GNF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 2.53295858 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
2.09205282 GNF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.9234135
–
2.28577712
GNF
Năm biến động
-12.04%
2025
Tỷ giá trung bình
2.14385829 GNF
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
1.95625001
–
2.3667033
GNF
Năm biến động
+19.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.53295858 GNF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2.30888746
–
2.88813163
GNF
Năm biến động
+16.95%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.