Tỷ giá Peso Colombia sang Gourde Haiti hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Gourde Haiti hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang HTG
Cập nhật
1
COP
=
0.04041352
HTG
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 COP = G0.04041352 HTG
Tỷ giá nghịch đảo
1 HTG = $24.74419524 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
G0.04041352
Hiện tại
G0.04041352
Cao nhất
G0.04041352
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Gourde Haiti
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/HTG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang HTG.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04041352 HTG
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 HTG
0.00%
7 ngày qua
+0.000524 HTG
+1.31%
30 ngày qua
-0.001991 HTG
-4.70%
1 năm qua
+0.007166 HTG
+21.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Thấp nhất
0.03324767 Hôm nay
0.04041352 Cao nhất
0.04312125
0.03324767 Hôm nay
0.04041352 Cao nhất
0.04312125
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.43%
Tháng 11
+0.41%
Tháng 12
+2.67%
Tháng 1
-2.91%
Tháng 2
+2.13%
Tháng 3
+1.02%
Tháng 4
-0.20%
Tháng 5
+6.68%
Tháng 6
+9.47%
Tháng 7
-0.41%
Tháng 8
-3.12%
Tháng 9
+2.27%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/HTG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang HTG.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.03781553 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.03216997 HTG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02941614
–
0.03578663
HTG
Năm biến động
-13.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03242592 HTG
Vị trí: 5/100
Biên độ hàng năm
0.02962575
–
0.03555315
HTG
Năm biến động
+18.04%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03781553 HTG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.03445192
–
0.04312125
HTG
Năm biến động
+16.15%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.