Tỷ giá Gourde Haiti sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Gourde Haiti sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Gourde Haiti được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại HTG sang COP
Cập nhật
1
HTG
=
24.74419524
COP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 HTG = $24.74419524 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = G0.04041352 HTG
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$24.74419524
Hiện tại
$24.74419524
Cao nhất
$24.74419524
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Gourde Haiti sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá HTG sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HTG/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 HTG sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
24.74419524 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.324786 COP
-1.30%
30 ngày qua
+1.161761 COP
+4.93%
1 năm qua
-5.333097 COP
-17.73%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
23.19042446 Hôm nay
24.74419524 Cao nhất
30.07729199
23.19042446 Hôm nay
24.74419524 Cao nhất
30.07729199
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.31%
Tháng 11
-0.41%
Tháng 12
-2.60%
Tháng 1
+3.00%
Tháng 2
-2.09%
Tháng 3
-1.01%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-6.26%
Tháng 6
-8.65%
Tháng 7
+0.41%
Tháng 8
+3.22%
Tháng 9
-2.22%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HTG/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 HTG sang COP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 31.17135736 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
31.17135736 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
27.94339799
–
33.99494538
COP
Năm biến động
+15.48%
2025
Tỷ giá trung bình
30.89743939 COP
Vị trí: 94/100
Biên độ hàng năm
28.12690238
–
33.75442213
COP
Năm biến động
-15.28%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
26.56762692 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
23.19042446
–
29.02596042
COP
Năm biến động
-13.90%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.