Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang KMF
Cập nhật
1
COP
=
0.13564806
KMF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 COP = CF0.13564806 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = $7.37201849 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
CF0.13564806
Hiện tại
CF0.13564806
Cao nhất
CF0.13564806
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang KMF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13564806 KMF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 KMF
0.00%
7 ngày qua
+0.001547 KMF
+1.15%
30 ngày qua
-0.002029 KMF
-1.47%
1 năm qua
+0.027781 KMF
+25.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.10786689 Hôm nay
0.13564806 Cao nhất
0.13855811
0.10786689 Hôm nay
0.13564806 Cao nhất
0.13855811
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.55%
Tháng 11
-1.34%
Tháng 12
+1.54%
Tháng 1
-1.69%
Tháng 2
+5.27%
Tháng 3
+0.42%
Tháng 4
Tháng 5
+9.33%
Tháng 6
+8.82%
Tháng 7
-1.82%
Tháng 8
-1.02%
Tháng 9
+3.50%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang KMF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.12267479 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.11055571 KMF
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.10198548
–
0.12058768
KMF
Năm biến động
-9.43%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1077111 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.09950677
–
0.11565821
KMF
Năm biến động
+3.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.12267479 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.11072712
–
0.13855811
KMF
Năm biến động
+21.99%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.