Tỷ giá Franc Comoros sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang COP
Cập nhật
1
KMF
=
7.37201849
COP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = $7.37201849 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = CF0.13564806 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$7.37201849
Hiện tại
$7.37201849
Cao nhất
$7.37201849
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.37201849 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.085043 COP
-1.14%
30 ngày qua
+0.108619 COP
+1.50%
1 năm qua
-1.898667 COP
-20.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
7.21718835 Hôm nay
7.37201849 Cao nhất
9.27068522
7.21718835 Hôm nay
7.37201849 Cao nhất
9.27068522
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.48%
Tháng 11
+1.36%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+1.72%
Tháng 2
-5.00%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
+
Tháng 5
-8.53%
Tháng 6
-8.10%
Tháng 7
+1.86%
Tháng 8
+1.03%
Tháng 9
-3.38%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang COP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 9.29707992 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
9.06399439 COP
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
8.29272095
–
9.80531699
COP
Năm biến động
+10.41%
2025
Tỷ giá trung bình
9.29707992 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8.64616544
–
10.0495679
COP
Năm biến động
-3.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.20129864 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
7.21718835
–
9.03121146
COP
Năm biến động
-18.03%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.