Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại COP sang KYD

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Đô la Quần đảo Cayman 0.00025745 KYD
+0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.0002568 Hiện tại $0.00025745 Cao nhất $0.00025745
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Quần đảo Cayman

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/KYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang KYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00025745 KYD
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000001 KYD
+0.25%
7 ngày qua
-0.000006 KYD
-2.25%
30 ngày qua
+0.000001 KYD
+0.46%
1 năm qua
+0.000037 KYD
+16.93%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
72/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00021499
Hôm nay
0.00025745
Cao nhất
0.00027367
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.07%
Tháng 12
+2.24%
Tháng 1
-0.87%
Tháng 2
+2.96%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
-2.03%
Tháng 5
+6.98%
Tháng 6
+9.73%
Tháng 7
-1.33%
Tháng 8
-3.45%
Tháng 9
+4.99%
Tháng 10
-2.24%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/KYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang KYD.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00024053 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00019964 KYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00018408 – 0.00021879 KYD
Năm biến động -13.42%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00020468 KYD
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
0.00018712 – 0.00022512 KYD
Năm biến động +18.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00024053 KYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00021635 – 0.00027367 KYD
Năm biến động +16.61%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 COP0.0003 KYD
5 COP0.0013 KYD
10 COP0.0026 KYD
25 COP0.0064 KYD
50 COP0.0129 KYD
100 COP0.03 KYD
500 COP0.13 KYD
1,000 COP0.26 KYD
5,000 COP1.29 KYD
10,000 COP2.57 KYD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KYD → COP)

Số tiềnTỷ giá
1 KYD3884.183858 COP
5 KYD19420.91929 COP
10 KYD38841.838581 COP
25 KYD97104.596452 COP
50 KYD194209.192904 COP
100 KYD388418.39 COP
500 KYD1942091.93 COP
1,000 KYD3884183.86 COP
5,000 KYD19420919.29 COP
10,000 KYD38841838.58 COP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 COP = 3772.11627 KYD-0.37%
2026-10-301 COP = 3776.28098 KYD+0.11%
2026-10-311 COP = 3796.93618 KYD+0.55%
2026-11-011 COP = 3796.889 KYD+-0%
2026-11-021 COP = 3797.16138 KYD+0.01%
2026-11-031 COP = 3830.68031 KYD+0.88%
2026-11-041 COP = 3836.76773 KYD+0.16%
2026-11-051 COP = 3865.57501 KYD+0.75%
2026-11-061 COP = 3894.02058 KYD+0.74%
2026-11-071 COP = 3884.18386 KYD-0.25%