Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Quần đảo Cayman hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại COP sang KYD
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá COP/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang KYD.
0.00021499 Hôm nay
0.00025745 Cao nhất
0.00027367
Lịch sử tỷ giá COP/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang KYD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 COP | 0.0003 KYD |
| 5 COP | 0.0013 KYD |
| 10 COP | 0.0026 KYD |
| 25 COP | 0.0064 KYD |
| 50 COP | 0.0129 KYD |
| 100 COP | 0.03 KYD |
| 500 COP | 0.13 KYD |
| 1,000 COP | 0.26 KYD |
| 5,000 COP | 1.29 KYD |
| 10,000 COP | 2.57 KYD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KYD → COP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KYD | 3884.183858 COP |
| 5 KYD | 19420.91929 COP |
| 10 KYD | 38841.838581 COP |
| 25 KYD | 97104.596452 COP |
| 50 KYD | 194209.192904 COP |
| 100 KYD | 388418.39 COP |
| 500 KYD | 1942091.93 COP |
| 1,000 KYD | 3884183.86 COP |
| 5,000 KYD | 19420919.29 COP |
| 10,000 KYD | 38841838.58 COP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 COP = 3772.11627 KYD | -0.37% |
| 2026-10-30 | 1 COP = 3776.28098 KYD | +0.11% |
| 2026-10-31 | 1 COP = 3796.93618 KYD | +0.55% |
| 2026-11-01 | 1 COP = 3796.889 KYD | +-0% |
| 2026-11-02 | 1 COP = 3797.16138 KYD | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 COP = 3830.68031 KYD | +0.88% |
| 2026-11-04 | 1 COP = 3836.76773 KYD | +0.16% |
| 2026-11-05 | 1 COP = 3865.57501 KYD | +0.75% |
| 2026-11-06 | 1 COP = 3894.02058 KYD | +0.74% |
| 2026-11-07 | 1 COP = 3884.18386 KYD | -0.25% |