Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KYD sang COP

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Peso Colombia 3,884.18 COP
-0.25% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $3,884.18 Hiện tại $3,884.18 Cao nhất $3,894.02
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3,884.18 COP
2026-11-07
24 giờ qua
-9.836717 COP
-0.25%
7 ngày qua
+87.247676 COP
+2.30%
30 ngày qua
-18.008042 COP
-0.46%
1 năm qua
-657.557725 COP
-14.48%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3,654.09
Hôm nay
3,884.18
Cao nhất
4,651.29
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.07%
Tháng 12
-2.19%
Tháng 1
+0.88%
Tháng 2
-2.87%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
+2.07%
Tháng 5
-6.53%
Tháng 6
-8.87%
Tháng 7
+1.35%
Tháng 8
+3.58%
Tháng 9
-4.75%
Tháng 10
+2.29%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang COP.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 5,020.29 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 5,020.29 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
4,570.56 – 5,432.55 COP
Năm biến động +15.50%
2025
Tỷ giá trung bình 4,895.65 COP
Vị trí: 85/100
Biên độ hàng năm
4,442.05 – 5,344.03 COP
Năm biến động -15.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4,177.81 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3,654.09 – 4,622.09 COP
Năm biến động -14.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KYD3884.1839 COP
5 KYD19420.9193 COP
10 KYD38841.8386 COP
25 KYD97104.5965 COP
50 KYD194209.1929 COP
100 KYD388418.39 COP
500 KYD1942091.93 COP
1,000 KYD3884183.86 COP
5,000 KYD19420919.29 COP
10,000 KYD38841838.58 COP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (COP → KYD)

Số tiềnTỷ giá
1 COP0.000257 KYD
5 COP0.001287 KYD
10 COP0.002575 KYD
25 COP0.006436 KYD
50 COP0.012873 KYD
100 COP0.03 KYD
500 COP0.13 KYD
1,000 COP0.26 KYD
5,000 COP1.29 KYD
10,000 COP2.57 KYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 KYD = 0.00027 COP+3.85%
2026-10-301 KYD = 0.00026 COP-3.7%
2026-10-311 KYD = 0.00026 COP+0%
2026-11-011 KYD = 0.00026 COP+0%
2026-11-021 KYD = 0.00026 COP+0%
2026-11-031 KYD = 0.00026 COP+0%
2026-11-041 KYD = 0.00026 COP+0%
2026-11-051 KYD = 0.00026 COP+0%
2026-11-061 KYD = 0.00026 COP+0%
2026-11-071 KYD = 0.00026 COP+0%