Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KYD sang COP
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KYD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang COP.
3,654.09 Hôm nay
3,884.18 Cao nhất
4,651.29
Lịch sử tỷ giá KYD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang COP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KYD | 3884.1839 COP |
| 5 KYD | 19420.9193 COP |
| 10 KYD | 38841.8386 COP |
| 25 KYD | 97104.5965 COP |
| 50 KYD | 194209.1929 COP |
| 100 KYD | 388418.39 COP |
| 500 KYD | 1942091.93 COP |
| 1,000 KYD | 3884183.86 COP |
| 5,000 KYD | 19420919.29 COP |
| 10,000 KYD | 38841838.58 COP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (COP → KYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 COP | 0.000257 KYD |
| 5 COP | 0.001287 KYD |
| 10 COP | 0.002575 KYD |
| 25 COP | 0.006436 KYD |
| 50 COP | 0.012873 KYD |
| 100 COP | 0.03 KYD |
| 500 COP | 0.13 KYD |
| 1,000 COP | 0.26 KYD |
| 5,000 COP | 1.29 KYD |
| 10,000 COP | 2.57 KYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 KYD = 0.00027 COP | +3.85% |
| 2026-10-30 | 1 KYD = 0.00026 COP | -3.7% |
| 2026-10-31 | 1 KYD = 0.00026 COP | +0% |
| 2026-11-01 | 1 KYD = 0.00026 COP | +0% |
| 2026-11-02 | 1 KYD = 0.00026 COP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 KYD = 0.00026 COP | +0% |
| 2026-11-04 | 1 KYD = 0.00026 COP | +0% |
| 2026-11-05 | 1 KYD = 0.00026 COP | +0% |
| 2026-11-06 | 1 KYD = 0.00026 COP | +0% |
| 2026-11-07 | 1 KYD = 0.00026 COP | +0% |