Tỷ giá Peso Colombia sang Kip Lào hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại COP sang LAK
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Kip Lào
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá COP/LAK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang LAK.
5.60252546 Hôm nay
6.92068869 Cao nhất
7.40036623
Lịch sử tỷ giá COP/LAK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang LAK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 COP | 6.9207 LAK |
| 5 COP | 34.6034 LAK |
| 10 COP | 69.2069 LAK |
| 25 COP | 173.0172 LAK |
| 50 COP | 346.0344 LAK |
| 100 COP | 692.07 LAK |
| 500 COP | 3460.34 LAK |
| 1,000 COP | 6920.69 LAK |
| 5,000 COP | 34603.44 LAK |
| 10,000 COP | 69206.89 LAK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LAK → COP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LAK | 0.144494 COP |
| 5 LAK | 0.722471 COP |
| 10 LAK | 1.444943 COP |
| 25 LAK | 3.612357 COP |
| 50 LAK | 7.224715 COP |
| 100 LAK | 14.45 COP |
| 500 LAK | 72.25 COP |
| 1,000 LAK | 144.49 COP |
| 5,000 LAK | 722.47 COP |
| 10,000 LAK | 1444.94 COP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 COP = 0.14059 LAK | -0.73% |
| 2026-10-30 | 1 COP = 0.14044 LAK | -0.11% |
| 2026-10-31 | 1 COP = 0.14143 LAK | +0.7% |
| 2026-11-01 | 1 COP = 0.14183 LAK | +0.28% |
| 2026-11-02 | 1 COP = 0.14184 LAK | +0.01% |
| 2026-11-03 | 1 COP = 0.14263 LAK | +0.56% |
| 2026-11-04 | 1 COP = 0.14304 LAK | +0.29% |
| 2026-11-05 | 1 COP = 0.14426 LAK | +0.85% |
| 2026-11-06 | 1 COP = 0.14515 LAK | +0.62% |
| 2026-11-07 | 1 COP = 0.14449 LAK | -0.45% |