Tỷ giá Peso Colombia sang Kip Lào hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Kip Lào hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Kip Lào. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại COP sang LAK

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Kip Lào 6.92068869 LAK
+0.46% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₭6.88922064 Hiện tại ₭6.92068869 Cao nhất ₭6.92068869
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Kip Lào

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang LAK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/LAK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang LAK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
6.92068869 LAK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.031468 LAK
+0.46%
7 ngày qua
-0.149793 LAK
-2.12%
30 ngày qua
-0.011592 LAK
-0.17%
1 năm qua
+1.171445 LAK
+20.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
5.60252546
Hôm nay
6.92068869
Cao nhất
7.40036623
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.11%
Tháng 12
+2.10%
Tháng 1
-2.22%
Tháng 2
+4.79%
Tháng 3
+1.45%
Tháng 4
-0.78%
Tháng 5
+9.12%
Tháng 6
+11.11%
Tháng 7
-1.67%
Tháng 8
-3.06%
Tháng 9
+3.88%
Tháng 10
-1.83%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/LAK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang LAK.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 6.3925435 LAK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 5.30515364 LAK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
4.90004188 – 5.64589688 LAK
Năm biến động -9.53%
2025
Tỷ giá trung bình 5.35178647 LAK
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
4.89452301 – 5.84938114 LAK
Năm biến động +16.33%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.3925435 LAK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
5.64268091 – 7.40036623 LAK
Năm biến động +20.60%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 COP6.9207 LAK
5 COP34.6034 LAK
10 COP69.2069 LAK
25 COP173.0172 LAK
50 COP346.0344 LAK
100 COP692.07 LAK
500 COP3460.34 LAK
1,000 COP6920.69 LAK
5,000 COP34603.44 LAK
10,000 COP69206.89 LAK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LAK → COP)

Số tiềnTỷ giá
1 LAK0.144494 COP
5 LAK0.722471 COP
10 LAK1.444943 COP
25 LAK3.612357 COP
50 LAK7.224715 COP
100 LAK14.45 COP
500 LAK72.25 COP
1,000 LAK144.49 COP
5,000 LAK722.47 COP
10,000 LAK1444.94 COP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 COP = 0.14059 LAK-0.73%
2026-10-301 COP = 0.14044 LAK-0.11%
2026-10-311 COP = 0.14143 LAK+0.7%
2026-11-011 COP = 0.14183 LAK+0.28%
2026-11-021 COP = 0.14184 LAK+0.01%
2026-11-031 COP = 0.14263 LAK+0.56%
2026-11-041 COP = 0.14304 LAK+0.29%
2026-11-051 COP = 0.14426 LAK+0.85%
2026-11-061 COP = 0.14515 LAK+0.62%
2026-11-071 COP = 0.14449 LAK-0.45%