Tỷ giá Kip Lào sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Kip Lào được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LAK sang COP
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá LAK sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LAK/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LAK sang COP.
0.13512845 Hôm nay
0.14507778 Cao nhất
0.17849093
Lịch sử tỷ giá LAK/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LAK sang COP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LAK | 0.1451 COP |
| 5 LAK | 0.7254 COP |
| 10 LAK | 1.4508 COP |
| 25 LAK | 3.6269 COP |
| 50 LAK | 7.2539 COP |
| 100 LAK | 14.51 COP |
| 500 LAK | 72.54 COP |
| 1,000 LAK | 145.08 COP |
| 5,000 LAK | 725.39 COP |
| 10,000 LAK | 1450.78 COP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (COP → LAK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 COP | 6.892854 LAK |
| 5 COP | 34.46427 LAK |
| 10 COP | 68.928541 LAK |
| 25 COP | 172.321352 LAK |
| 50 COP | 344.642703 LAK |
| 100 COP | 689.29 LAK |
| 500 COP | 3446.43 LAK |
| 1,000 COP | 6892.85 LAK |
| 5,000 COP | 34464.27 LAK |
| 10,000 COP | 68928.54 LAK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-31 | 1 LAK = 7.07048 COP | -0.71% |
| 2026-11-01 | 1 LAK = 7.05059 COP | -0.28% |
| 2026-11-02 | 1 LAK = 7.05002 COP | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 LAK = 7.0109 COP | -0.55% |
| 2026-11-04 | 1 LAK = 6.9913 COP | -0.28% |
| 2026-11-05 | 1 LAK = 6.93184 COP | -0.85% |
| 2026-11-06 | 1 LAK = 6.88922 COP | -0.61% |
| 2026-11-07 | 1 LAK = 6.92069 COP | +0.46% |
| 2026-11-08 | 1 LAK = 6.89258 COP | -0.41% |
| 2026-11-09 | 1 LAK = 6.89285 COP | +0% |