Tỷ giá Kip Lào sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Kip Lào được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LAK sang COP

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Peso Colombia 0.14507778 COP
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.14507778 Hiện tại $0.14507778 Cao nhất $0.14508361
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá LAK sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LAK sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14507778 COP
2026-11-09
24 giờ qua
-0.000006 COP
7 ngày qua
+0.003234 COP
+2.28%
30 ngày qua
+0.002872 COP
+2.02%
1 năm qua
-0.029616 COP
-16.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
23/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.13512845
Hôm nay
0.14507778
Cao nhất
0.17849093
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.11%
Tháng 12
-2.05%
Tháng 1
+2.27%
Tháng 2
-4.57%
Tháng 3
-1.43%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
-8.35%
Tháng 6
-10.00%
Tháng 7
+1.70%
Tháng 8
+3.15%
Tháng 9
-3.73%
Tháng 10
+2.28%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LAK sang COP.

936 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.188829 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.188829 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.17711978 – 0.20407989 COP
Năm biến động +10.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.18720055 COP
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
0.17095826 – 0.20431 COP
Năm biến động -14.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15752104 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13512845 – 0.17722072 COP
Năm biến động -16.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LAK0.1451 COP
5 LAK0.7254 COP
10 LAK1.4508 COP
25 LAK3.6269 COP
50 LAK7.2539 COP
100 LAK14.51 COP
500 LAK72.54 COP
1,000 LAK145.08 COP
5,000 LAK725.39 COP
10,000 LAK1450.78 COP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (COP → LAK)

Số tiềnTỷ giá
1 COP6.892854 LAK
5 COP34.46427 LAK
10 COP68.928541 LAK
25 COP172.321352 LAK
50 COP344.642703 LAK
100 COP689.29 LAK
500 COP3446.43 LAK
1,000 COP6892.85 LAK
5,000 COP34464.27 LAK
10,000 COP68928.54 LAK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-311 LAK = 7.07048 COP-0.71%
2026-11-011 LAK = 7.05059 COP-0.28%
2026-11-021 LAK = 7.05002 COP-0.01%
2026-11-031 LAK = 7.0109 COP-0.55%
2026-11-041 LAK = 6.9913 COP-0.28%
2026-11-051 LAK = 6.93184 COP-0.85%
2026-11-061 LAK = 6.88922 COP-0.61%
2026-11-071 LAK = 6.92069 COP+0.46%
2026-11-081 LAK = 6.89258 COP-0.41%
2026-11-091 LAK = 6.89285 COP+0%