Tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang LBP

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Bảng Li-băng 27.65177572 LBP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £27.65177572 Hiện tại £27.65177572 Cao nhất £27.65177572
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
27.65177572 LBP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LBP
0.00%
7 ngày qua
+0.323893 LBP
+1.19%
30 ngày qua
-1.618544 LBP
-5.53%
1 năm qua
+4.853222 LBP
+21.29%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
22.79855361
Hôm nay
27.65177572
Cao nhất
29.47226597
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.12%
Tháng 11
+0.42%
Tháng 12
+4.10%
Tháng 1
-2.47%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
+1.12%
Tháng 4
-0.70%
Tháng 5
+7.12%
Tháng 6
+9.67%
Tháng 7
-0.22%
Tháng 8
-3.31%
Tháng 9
+2.12%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang LBP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 25.86655145 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 21.95323168 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
20.05064018 – 24.21549721 LBP
Năm biến động -12.17%
2025
Tỷ giá trung bình 22.20187924 LBP
Vị trí: 6/100
Biên độ hàng năm
20.27984572 – 24.31651215 LBP
Năm biến động +17.69%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 25.86655145 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
23.10918747 – 29.47226597 LBP
Năm biến động +15.74%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.