Tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang COP
Cập nhật
1
LBP
=
0.03616404
COP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = $0.03616404 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = £27.65177572 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$0.03616404
Hiện tại
$0.03616404
Cao nhất
$0.03616404
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03616404 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.000429 COP
-1.17%
30 ngày qua
+0.002 COP
+5.85%
1 năm qua
-0.007698 COP
-17.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
22/100
Thấp nhất
0.0339302 Hôm nay
0.03616404 Cao nhất
0.04386243
0.0339302 Hôm nay
0.03616404 Cao nhất
0.04386243
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.03%
Tháng 11
-0.41%
Tháng 12
-3.94%
Tháng 1
+2.53%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
-1.11%
Tháng 4
+0.71%
Tháng 5
-6.65%
Tháng 6
-8.82%
Tháng 7
+0.22%
Tháng 8
+3.42%
Tháng 9
-2.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang COP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.04567814 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.04567814 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04129587
–
0.04987372
COP
Năm biến động
+13.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04512455 COP
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.04112432
–
0.04931004
COP
Năm biến động
-15.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03884994 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0339302
–
0.04327283
COP
Năm biến động
-13.60%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.