Tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Libi hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang LYD

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Dinar Libi 0.00198042 LYD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ل.د0.00198042 Hiện tại ل.د0.00198042 Cao nhất ل.د0.00198042
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang LYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00198042 LYD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LYD
0.00%
7 ngày qua
+0.00003 LYD
+1.52%
30 ngày qua
-0.000072 LYD
-3.49%
1 năm qua
+0.0006 LYD
+43.49%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00138019
Hôm nay
0.00198042
Cao nhất
0.00209146
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.26%
Tháng 11
-0.43%
Tháng 12
+18.80%
Tháng 1
-1.26%
Tháng 2
+3.72%
Tháng 3
+0.42%
Tháng 4
-0.56%
Tháng 5
+8.13%
Tháng 6
+9.04%
Tháng 7
-1.44%
Tháng 8
-2.55%
Tháng 9
+2.64%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang LYD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00181843 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00117407 LYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00108488 – 0.00128544 LYD
Năm biến động -11.16%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00130754 LYD
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
0.0010928 – 0.00147359 LYD
Năm biến động +29.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00181843 LYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00143353 – 0.00209146 LYD
Năm biến động +37.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.