Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Dinar Libi sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Libi được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LYD sang COP
Cập nhật
1
LYD
=
504.94350832
COP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 LYD = $504.94350832 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ل.د0.00198042 LYD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$504.94350832
Hiện tại
$504.94350832
Cao nhất
$504.94350832
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Libi sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá LYD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LYD/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LYD sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
504.94350832 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-7.652263 COP
-1.49%
30 ngày qua
+17.630212 COP
+3.62%
1 năm qua
-219.594452 COP
-30.31%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
478.13578245 Hôm nay
504.94350832 Cao nhất
724.53796006
478.13578245 Hôm nay
504.94350832 Cao nhất
724.53796006
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.16%
Tháng 11
+0.43%
Tháng 12
-15.82%
Tháng 1
+1.27%
Tháng 2
-3.59%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
+0.56%
Tháng 5
-7.52%
Tháng 6
-8.29%
Tháng 7
+1.46%
Tháng 8
+2.61%
Tháng 9
-2.57%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LYD/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LYD sang COP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 853.73872025 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
853.73872025 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
777.94455879
–
921.7636768
COP
Năm biến động
+12.56%
2025
Tỷ giá trung bình
769.53217781 COP
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
678.61552962
–
915.08215354
COP
Năm biến động
-22.78%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
554.49625296 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
478.13578245
–
697.57937165
COP
Năm biến động
-27.35%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.