Tỷ giá Peso Colombia sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Denar Macedonia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại COP sang MKD

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Denar Macedonia 0.01686098 MKD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ден0.01686098 Hiện tại ден0.01686098 Cao nhất ден0.01686098
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang MKD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01686098 MKD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MKD
0.00%
7 ngày qua
+0.000167 MKD
+1.00%
30 ngày qua
-0.000357 MKD
-2.08%
1 năm qua
+0.003345 MKD
+24.74%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.01351636
Hôm nay
0.01686098
Cao nhất
0.01734437
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.48%
Tháng 11
-1.28%
Tháng 12
+1.55%
Tháng 1
-1.44%
Tháng 2
+5.24%
Tháng 3
+0.32%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+9.29%
Tháng 6
+8.53%
Tháng 7
-2.10%
Tháng 8
-0.96%
Tháng 9
+3.10%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang MKD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.01534879 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.01383199 MKD
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
0.01275214 – 0.01515512 MKD
Năm biến động -9.46%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01347244 MKD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.01252412 – 0.01445076 MKD
Năm biến động +4.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01534879 MKD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.01387135 – 0.01734437 MKD
Năm biến động +21.11%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 COP0.0169 MKD
5 COP0.0843 MKD
10 COP0.1686 MKD
25 COP0.4215 MKD
50 COP0.843 MKD
100 COP1.69 MKD
500 COP8.43 MKD
1,000 COP16.86 MKD
5,000 COP84.3 MKD
10,000 COP168.61 MKD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 COP = 59.30855 MKD+0%
2026-10-111 COP = 59.30855 MKD+0%
2026-10-111 COP = 59.30855 MKD+0%
2026-10-111 COP = 59.30855 MKD+0%
2026-10-111 COP = 59.30855 MKD+0%
2026-10-121 COP = 59.30855 MKD+0%
2026-10-121 COP = 59.30855 MKD+0%
2026-10-121 COP = 59.30855 MKD+0%
2026-10-121 COP = 59.30855 MKD+0%
2026-10-121 COP = 59.30855 MKD+0%