Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Denar Macedonia được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại MKD sang COP

Cập nhật
Denar Macedonia 1 MKD = Peso Colombia 59.30854734 COP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $59.30854734 Hiện tại $59.30854734 Cao nhất $59.30854734
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Denar Macedonia sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MKD sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MKD/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MKD sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
59.30854734 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.592373 COP
-0.99%
30 ngày qua
+1.230727 COP
+2.12%
1 năm qua
-14.675872 COP
-19.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
10/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
57.65558232
Hôm nay
59.30854734
Cao nhất
73.98441895
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.42%
Tháng 11
+1.29%
Tháng 12
-1.53%
Tháng 1
+1.46%
Tháng 2
-4.98%
Tháng 3
-0.32%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
-8.50%
Tháng 6
-7.86%
Tháng 7
+2.15%
Tháng 8
+0.97%
Tháng 9
-3.00%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MKD/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MKD sang COP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 74.3281429 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 72.44933643 COP
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
65.98430054 – 78.4181874 COP
Năm biến động +10.45%
2025
Tỷ giá trung bình 74.3281429 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
69.20053231 – 79.84593555 COP
Năm biến động -4.03%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 65.53975131 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
57.65558232 – 72.09101814 COP
Năm biến động -17.43%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.