Tỷ giá Peso Colombia sang Tugrik Mông Cổ hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Tugrik Mông Cổ hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Tugrik Mông Cổ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang MNT
Cập nhật
1
COP
=
1.11816969
MNT
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 COP = ₮1.11816969 MNT
Tỷ giá nghịch đảo
1 MNT = $0.89431864 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₮1.11816969
Hiện tại
₮1.11816969
Cao nhất
₮1.11816969
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Tugrik Mông Cổ
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang MNT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/MNT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang MNT.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.11816969 MNT
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 MNT
0.00%
7 ngày qua
+0.020984 MNT
+1.91%
30 ngày qua
-0.049552 MNT
-4.24%
1 năm qua
+0.201583 MNT
+21.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.00014518 Hôm nay
1.11816969 Cao nhất
1.18339851
0.00014518 Hôm nay
1.11816969 Cao nhất
1.18339851
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+527,932.69%
Tháng 11
-0.09%
Tháng 12
+2.69%
Tháng 1
-2.13%
Tháng 2
+2.41%
Tháng 3
+1.38%
Tháng 4
-0.52%
Tháng 5
+7.12%
Tháng 6
+10.25%
Tháng 7
-1.34%
Tháng 8
-3.30%
Tháng 9
+3.17%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/MNT trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang MNT.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 1.0339169 MNT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.81674868 MNT
Vị trí: 4/100
Biên độ hàng năm
0.00019836
–
0.90263652
MNT
Năm biến động
+391,867.30%
2025
Tỷ giá trung bình
0.80851076 MNT
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00014518
–
0.96251496
MNT
Năm biến động
+21.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.0339169 MNT
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.94042152
–
1.18339851
MNT
Năm biến động
+18.31%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.