Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Tugrik Mông Cổ được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MNT sang COP

Cập nhật
Tugrik Mông Cổ 1 MNT = Peso Colombia 0.89431864 COP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.89431864 Hiện tại $0.89431864 Cao nhất $0.89431864
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Tugrik Mông Cổ sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá MNT sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MNT/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MNT sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.89431864 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.017104 COP
-1.88%
30 ngày qua
+0.03795 COP
+4.43%
1 năm qua
-0.196685 COP
-18.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.84502388
Hôm nay
0.89431864
Cao nhất
6,887.99
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-99.98%
Tháng 11
+0.09%
Tháng 12
-2.62%
Tháng 1
+2.18%
Tháng 2
-2.36%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
+0.52%
Tháng 5
-6.65%
Tháng 6
-9.30%
Tháng 7
+1.36%
Tháng 8
+3.42%
Tháng 9
-3.07%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MNT/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MNT sang COP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 370.45641756 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 46.10671164 COP
Vị trí: 12/100
Biên độ hàng năm
1.10786566 – 5,041.32 COP
Năm biến động -99.97%
2025
Tỷ giá trung bình 370.45641756 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.03894489 – 6,887.99 COP
Năm biến động -17.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.97226614 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.84502388 – 1.06335295 COP
Năm biến động -15.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MNT0.8943 COP
5 MNT4.4716 COP
10 MNT8.9432 COP
25 MNT22.358 COP
50 MNT44.7159 COP
100 MNT89.43 COP
500 MNT447.16 COP
1,000 MNT894.32 COP
5,000 MNT4471.59 COP
10,000 MNT8943.19 COP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 MNT = 1.11817 COP+0%
2026-10-111 MNT = 1.11817 COP+0%
2026-10-111 MNT = 1.11817 COP+0%
2026-10-111 MNT = 1.11817 COP+0%
2026-10-111 MNT = 1.11817 COP+0%
2026-10-121 MNT = 1.11817 COP+0%
2026-10-121 MNT = 1.11817 COP+0%
2026-10-121 MNT = 1.11817 COP+0%
2026-10-121 MNT = 1.11817 COP+0%
2026-10-121 MNT = 1.11817 COP+0%