Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Nepal hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại COP sang NPR
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Nepal
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá COP/NPR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang NPR.
0.03676236 Hôm nay
0.04807642 Cao nhất
0.05037667
Lịch sử tỷ giá COP/NPR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang NPR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 COP | 0.0481 NPR |
| 5 COP | 0.2404 NPR |
| 10 COP | 0.4808 NPR |
| 25 COP | 1.2019 NPR |
| 50 COP | 2.4038 NPR |
| 100 COP | 4.81 NPR |
| 500 COP | 24.04 NPR |
| 1,000 COP | 48.08 NPR |
| 5,000 COP | 240.38 NPR |
| 10,000 COP | 480.76 NPR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NPR → COP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 NPR | 20.800216 COP |
| 5 NPR | 104.001079 COP |
| 10 NPR | 208.002158 COP |
| 25 NPR | 520.005396 COP |
| 50 NPR | 1040.010791 COP |
| 100 NPR | 2080.02 COP |
| 500 NPR | 10400.11 COP |
| 1,000 NPR | 20800.22 COP |
| 5,000 NPR | 104001.08 COP |
| 10,000 NPR | 208002.16 COP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 COP = 20.82495 NPR | -- |
| 2026-10-27 | 1 COP = 20.82495 NPR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 COP = 20.69877 NPR | -0.61% |
| 2026-10-29 | 1 COP = 20.63889 NPR | -0.29% |
| 2026-10-30 | 1 COP = 20.64008 NPR | +0.01% |
| 2026-10-31 | 1 COP = 20.75212 NPR | +0.54% |
| 2026-11-01 | 1 COP = 20.80022 NPR | +0.23% |