Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Nepal hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Nepal hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Rupee Nepal. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại COP sang NPR

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Rupee Nepal 0.04818784 NPR
-0.54% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₨0.04818784 Hiện tại ₨0.04818784 Cao nhất ₨0.04844943
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Nepal

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang NPR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/NPR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang NPR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04818784 NPR
2026-10-31
24 giờ qua
-0.000262 NPR
-0.54%
7 ngày qua
+0.000169 NPR
+0.35%
30 ngày qua
+0.001871 NPR
+4.04%
1 năm qua
+0.011367 NPR
+30.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
84/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.03676236
Hôm nay
0.04818784
Cao nhất
0.05037667
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+3.68%
Tháng 11
+0.39%
Tháng 12
+4.57%
Tháng 1
-2.73%
Tháng 2
+5.69%
Tháng 3
+2.50%
Tháng 4
-0.31%
Tháng 5
+6.69%
Tháng 6
+10.71%
Tháng 7
-1.28%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
+4.04%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/NPR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang NPR.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.04359487 NPR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.03260885 NPR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03016665 – 0.03540284 NPR
Năm biến động -10.19%
2025
Tỷ giá trung bình 0.03450036 NPR
Vị trí: 17/100
Biên độ hàng năm
0.03108022 – 0.0389102 NPR
Năm biến động +23.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04359487 NPR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0380891 – 0.05037667 NPR
Năm biến động +26.16%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 COP0.0482 NPR
5 COP0.2409 NPR
10 COP0.4819 NPR
25 COP1.2047 NPR
50 COP2.4094 NPR
100 COP4.82 NPR
500 COP24.09 NPR
1,000 COP48.19 NPR
5,000 COP240.94 NPR
10,000 COP481.88 NPR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (NPR → COP)

Số tiềnTỷ giá
1 NPR20.752123 COP
5 NPR103.760614 COP
10 NPR207.521227 COP
25 NPR518.803068 COP
50 NPR1037.606136 COP
100 NPR2075.21 COP
500 NPR10376.06 COP
1,000 NPR20752.12 COP
5,000 NPR103760.61 COP
10,000 NPR207521.23 COP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 COP = 20.82495 NPR--
2026-10-271 COP = 20.82495 NPR+0%
2026-10-281 COP = 20.69877 NPR-0.61%
2026-10-291 COP = 20.63889 NPR-0.29%
2026-10-301 COP = 20.64008 NPR+0.01%
2026-10-311 COP = 20.75212 NPR+0.54%