Tỷ giá Rupee Nepal sang Peso Colombia hôm nay
Tỷ giá Rupee Nepal sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Nepal được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại NPR sang COP
Cập nhật
1
NPR
=
20.89165566
COP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 NPR = $20.89165566 COP
Tỷ giá nghịch đảo
1 COP = ₨0.047866 NPR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
$20.89165566
Hiện tại
$20.89165566
Cao nhất
$20.89165566
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Nepal sang Peso Colombia
Theo dõi xu hướng tỷ giá NPR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NPR/COP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 NPR sang COP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
20.89165566 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.356918 COP
-1.68%
30 ngày qua
+0.759465 COP
+3.77%
1 năm qua
-6.758428 COP
-24.44%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
19.85045784 Hôm nay
20.89165566 Cao nhất
27.81046469
19.85045784 Hôm nay
20.89165566 Cao nhất
27.81046469
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-3.55%
Tháng 11
-0.39%
Tháng 12
-4.37%
Tháng 1
+2.81%
Tháng 2
-5.38%
Tháng 3
-2.44%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-6.27%
Tháng 6
-9.67%
Tháng 7
+1.29%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
-3.24%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NPR/COP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 NPR sang COP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 30.72462595 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
30.72462595 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
28.24631808
–
33.1491849
COP
Năm biến động
+11.34%
2025
Tỷ giá trung bình
29.08285926 COP
Vị trí: 78/100
Biên độ hàng năm
25.70019937
–
32.17480829
COP
Năm biến động
-18.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
23.15622178 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19.85045784
–
26.25422943
COP
Năm biến động
-20.20%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.