Tỷ giá Peso Colombia sang Kina Papua New Guinean hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang PGK
Cập nhật
1
COP
=
0.00139308
PGK
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 COP = K0.00139308 PGK
Tỷ giá nghịch đảo
1 PGK = $717.83318352 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
K0.00139308
Hiện tại
K0.00139308
Cao nhất
K0.00139308
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Kina Papua New Guinean
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/PGK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang PGK.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00139308 PGK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PGK
0.00%
7 ngày qua
+0.000024 PGK
+1.74%
30 ngày qua
-0.000016 PGK
-1.16%
1 năm qua
+0.000314 PGK
+29.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Thấp nhất
0.00107162 Hôm nay
0.00139308 Cao nhất
0.00147062
0.00107162 Hôm nay
0.00139308 Cao nhất
0.00147062
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.98%
Tháng 11
-0.57%
Tháng 12
+2.15%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+4.27%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+7.51%
Tháng 6
+11.90%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.17%
Tháng 9
+3.48%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/PGK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang PGK.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00126263 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00094604 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00088425
–
0.00100953
PGK
Năm biến động
-7.33%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00102446 PGK
Vị trí: 25/100
Biên độ hàng năm
0.00090211
–
0.00116802
PGK
Năm biến động
+26.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00126263 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00111169
–
0.00147062
PGK
Năm biến động
+23.11%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.