Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại PGK sang COP

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Peso Colombia 717.83318352 COP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $717.83318352 Hiện tại $717.83318352 Cao nhất $717.83318352
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
717.83318352 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-12.460877 COP
-1.71%
30 ngày qua
+8.298775 COP
+1.17%
1 năm qua
-209.227449 COP
-22.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
15/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
679.98481764
Hôm nay
717.83318352
Cao nhất
933.1638028
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.89%
Tháng 11
+0.58%
Tháng 12
-2.11%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
-4.10%
Tháng 3
-1.27%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-6.99%
Tháng 6
-10.63%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.19%
Tháng 9
-3.37%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang COP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1,058.21 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1,058.21 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
990.55672356 – 1,130.9 COP
Năm biến động +7.90%
2025
Tỷ giá trung bình 979.61958671 COP
Vị trí: 70/100
Biên độ hàng năm
856.14778952 – 1,108.51 COP
Năm biến động -20.72%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 797.51117579 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
679.98481764 – 899.53480908 COP
Năm biến động -18.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.