Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Pakistan hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại COP sang PKR
Cập nhật
1
COP
=
0.0855407
PKR
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 COP = ₨0.0855407 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = $11.6903417 COP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
₨0.0855407
Hiện tại
₨0.0855407
Cao nhất
₨0.0855407
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá COP/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang PKR.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0855407 PKR
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 PKR
0.00%
7 ngày qua
+0.001132 PKR
+1.34%
30 ngày qua
-0.00458 PKR
-5.08%
1 năm qua
+0.013561 PKR
+18.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
0.07196547 Hôm nay
0.0855407 Cao nhất
0.0913177
0.07196547 Hôm nay
0.0855407 Cao nhất
0.0913177
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.91%
Tháng 11
-0.61%
Tháng 12
+2.44%
Tháng 1
-2.09%
Tháng 2
+2.20%
Tháng 3
+1.11%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
+6.57%
Tháng 6
+9.34%
Tháng 7
-0.92%
Tháng 8
-3.51%
Tháng 9
+2.43%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá COP/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang PKR.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.08034251 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.06759451 PKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.06204058
–
0.0738294
PKR
Năm biến động
-12.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.06960231 PKR
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
0.06315978
–
0.07618226
PKR
Năm biến động
+18.57%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08034251 PKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.07333398
–
0.0913177
PKR
Năm biến động
+14.99%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.