Tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Colombia hôm nay

Tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Colombia hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Pakistan được định giá bằng Peso Colombia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PKR sang COP

Cập nhật
Rupee Pakistan 1 PKR = Peso Colombia 11.6903417 COP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $11.6903417 Hiện tại $11.6903417 Cao nhất $11.6903417
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Pakistan sang Peso Colombia

Theo dõi xu hướng tỷ giá PKR sang COP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PKR/COP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PKR sang COP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
11.6903417 COP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 COP
0.00%
7 ngày qua
-0.156796 COP
-1.32%
30 ngày qua
+0.594164 COP
+5.35%
1 năm qua
-2.202419 COP
-15.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
10.95077951
Hôm nay
11.6903417
Cao nhất
13.89555311
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.83%
Tháng 11
+0.61%
Tháng 12
-2.38%
Tháng 1
+2.13%
Tháng 2
-2.16%
Tháng 3
-1.10%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
-6.16%
Tháng 6
-8.54%
Tháng 7
+0.93%
Tháng 8
+3.64%
Tháng 9
-2.37%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PKR/COP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PKR sang COP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 14.82968326 COP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 14.82968326 COP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13.54473919 – 16.11848249 COP
Năm biến động +14.13%
2025
Tỷ giá trung bình 14.39751957 COP
Vị trí: 81/100
Biên độ hàng năm
13.12641484 – 15.83286039 COP
Năm biến động -15.66%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.50091658 COP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
10.95077951 – 13.63624291 COP
Năm biến động -13.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PKR11.6903 COP
5 PKR58.4517 COP
10 PKR116.9034 COP
25 PKR292.2585 COP
50 PKR584.5171 COP
100 PKR1169.03 COP
500 PKR5845.17 COP
1,000 PKR11690.34 COP
5,000 PKR58451.71 COP
10,000 PKR116903.42 COP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 PKR = 0.08554 COP+0%
2026-10-111 PKR = 0.08554 COP+0%
2026-10-111 PKR = 0.08554 COP+0%
2026-10-111 PKR = 0.08554 COP+0%
2026-10-111 PKR = 0.08554 COP+0%
2026-10-121 PKR = 0.08554 COP+0%
2026-10-121 PKR = 0.08554 COP+0%
2026-10-121 PKR = 0.08554 COP+0%
2026-10-121 PKR = 0.08554 COP+0%
2026-10-121 PKR = 0.08554 COP+0%