Tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Serbia hôm nay

Tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Serbia hiển thị giá trị hiện tại của Peso Colombia được định giá bằng Dinar Serbia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại COP sang RSD

Cập nhật
Peso Colombia 1 COP = Dinar Serbia 0.03236488 RSD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất Дин.0.03236488 Hiện tại Дин.0.03236488 Cao nhất Дин.0.03236488
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Peso Colombia sang Dinar Serbia

Theo dõi xu hướng tỷ giá COP sang RSD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá COP/RSD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 COP sang RSD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03236488 RSD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 RSD
0.00%
7 ngày qua
+0.000515 RSD
+1.62%
30 ngày qua
-0.00047 RSD
-1.43%
1 năm qua
+0.006672 RSD
+25.97%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.02569274
Hôm nay
0.03236488
Cao nhất
0.03303119
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.67%
Tháng 11
-1.33%
Tháng 12
+1.58%
Tháng 1
-1.70%
Tháng 2
+5.24%
Tháng 3
+0.23%
Tháng 4
+0.19%
Tháng 5
+9.41%
Tháng 6
+8.86%
Tháng 7
-2.07%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
+3.39%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá COP/RSD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 COP sang RSD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0292652 RSD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.0263088 RSD
Vị trí: 18/100
Biên độ hàng năm
0.0243067 – 0.02871092 RSD
Năm biến động -9.48%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02565982 RSD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.02379671 – 0.02750975 RSD
Năm biến động +3.94%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0292652 RSD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.02641883 – 0.03303119 RSD
Năm biến động +22.06%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.